単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,180,057 672,460 2,369,459 810,234 2,283,170
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 1,180,057 672,460 2,369,459 810,234 2,283,170
Giá vốn hàng bán 1,116,228 627,969 2,273,469 772,660 2,231,473
Lợi nhuận gộp 63,829 44,492 95,990 37,574 51,697
Doanh thu hoạt động tài chính 699 702 785 802 829
Chi phí tài chính 8,686 11,520 10,813 8,449 10,570
Trong đó: Chi phí lãi vay 8,686 11,520 10,813 8,449
Chi phí bán hàng 2,627 2,138 4,357 1,775 3,390
Chi phí quản lý doanh nghiệp 22,271 21,295 33,781 21,768 21,616
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 30,943 10,240 47,823 9,206 16,938
Thu nhập khác 932 207 13,354 4,685 1,092
Chi phí khác 161 29 107 79 8,937
Lợi nhuận khác 771 178 13,247 4,605 -7,845
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 -12
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 31,713 10,418 61,071 10,990 9,093
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1 0 2,200 -2,200
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 10,115 0 4,017
Chi phí thuế TNDN 1 0 10,115 2,200 1,817
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 31,712 10,418 50,956 8,790 7,276
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 31,712 10,418 50,956 8,790 7,276
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)