|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,016,690
|
1,103,259
|
1,180,057
|
672,460
|
2,369,459
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
1,016,690
|
1,103,259
|
1,180,057
|
672,460
|
2,369,459
|
|
Giá vốn hàng bán
|
986,272
|
1,126,018
|
1,116,228
|
627,969
|
2,273,469
|
|
Lợi nhuận gộp
|
30,419
|
-22,759
|
63,829
|
44,492
|
95,990
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
698
|
697
|
699
|
702
|
785
|
|
Chi phí tài chính
|
4,590
|
7,119
|
8,686
|
11,520
|
10,813
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,590
|
7,119
|
8,686
|
11,520
|
10,813
|
|
Chi phí bán hàng
|
2,632
|
2,432
|
2,627
|
2,138
|
4,357
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
28,346
|
21,783
|
22,271
|
21,295
|
33,781
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-4,452
|
-53,397
|
30,943
|
10,240
|
47,823
|
|
Thu nhập khác
|
3,567
|
808
|
932
|
207
|
13,354
|
|
Chi phí khác
|
1,052
|
38
|
161
|
29
|
107
|
|
Lợi nhuận khác
|
2,515
|
769
|
771
|
178
|
13,247
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-1,937
|
-52,627
|
31,713
|
10,418
|
61,071
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,459
|
|
1
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1,734
|
|
|
0
|
10,115
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-275
|
|
1
|
0
|
10,115
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-1,662
|
-52,627
|
31,712
|
10,418
|
50,956
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-1,662
|
-52,627
|
31,712
|
10,418
|
50,956
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|