単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 672,460 2,369,459 810,234 2,283,170 1,090,391
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 672,460 2,369,459 810,234 2,283,170 1,090,391
Giá vốn hàng bán 627,969 2,273,469 772,660 2,231,473 1,048,165
Lợi nhuận gộp 44,492 95,990 37,574 51,697 42,226
Doanh thu hoạt động tài chính 702 785 802 829 835
Chi phí tài chính 11,520 10,813 8,449 10,570 7,419
Trong đó: Chi phí lãi vay 11,520 10,813 8,449 7,419
Chi phí bán hàng 2,138 4,357 1,775 3,390 2,106
Chi phí quản lý doanh nghiệp 21,295 33,781 21,768 21,616 21,948
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,240 47,823 9,206 16,938 11,587
Thu nhập khác 207 13,354 4,685 1,092 1,415
Chi phí khác 29 107 79 8,937 753
Lợi nhuận khác 178 13,247 4,605 -7,845 661
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 -12
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,418 61,071 10,990 9,093 12,249
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 2,200 -2,200
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 10,115 0 4,017 2,450
Chi phí thuế TNDN 0 10,115 2,200 1,817 2,450
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 10,418 50,956 8,790 7,276 9,799
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 10,418 50,956 8,790 7,276 9,799
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)