|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
672,460
|
2,369,459
|
810,234
|
2,283,170
|
1,090,391
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
672,460
|
2,369,459
|
810,234
|
2,283,170
|
1,090,391
|
|
Giá vốn hàng bán
|
627,969
|
2,273,469
|
772,660
|
2,231,473
|
1,048,165
|
|
Lợi nhuận gộp
|
44,492
|
95,990
|
37,574
|
51,697
|
42,226
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
702
|
785
|
802
|
829
|
835
|
|
Chi phí tài chính
|
11,520
|
10,813
|
8,449
|
10,570
|
7,419
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
11,520
|
10,813
|
8,449
|
|
7,419
|
|
Chi phí bán hàng
|
2,138
|
4,357
|
1,775
|
3,390
|
2,106
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
21,295
|
33,781
|
21,768
|
21,616
|
21,948
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
10,240
|
47,823
|
9,206
|
16,938
|
11,587
|
|
Thu nhập khác
|
207
|
13,354
|
4,685
|
1,092
|
1,415
|
|
Chi phí khác
|
29
|
107
|
79
|
8,937
|
753
|
|
Lợi nhuận khác
|
178
|
13,247
|
4,605
|
-7,845
|
661
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
-12
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
10,418
|
61,071
|
10,990
|
9,093
|
12,249
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
2,200
|
-2,200
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
10,115
|
0
|
4,017
|
2,450
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
10,115
|
2,200
|
1,817
|
2,450
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
10,418
|
50,956
|
8,790
|
7,276
|
9,799
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
10,418
|
50,956
|
8,790
|
7,276
|
9,799
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|