単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,591,994 4,540,181 4,331,036 4,282,246 5,325,234
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 3,591,994 4,540,181 4,331,036 4,282,246 5,325,234
Giá vốn hàng bán 3,398,998 4,341,533 4,123,047 4,104,454 5,143,683
Lợi nhuận gộp 192,997 198,647 207,989 177,792 181,551
Doanh thu hoạt động tài chính 3,059 2,860 2,777 2,807 2,882
Chi phí tài chính 68,739 32,716 11,626 21,330 38,138
Trong đó: Chi phí lãi vay 68,739 32,716 11,626 21,330 38,138
Chi phí bán hàng 7,492 9,366 10,975 9,238 11,554
Chi phí quản lý doanh nghiệp 71,259 77,494 100,134 89,790 99,131
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 48,566 81,931 88,029 60,241 35,609
Thu nhập khác 5,705 3,532 9,007 7,503 15,241
Chi phí khác 2,130 3,193 5,069 1,444 275
Lợi nhuận khác 3,575 339 3,938 6,059 14,965
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 52,141 82,270 91,967 66,301 50,574
Chi phí thuế TNDN hiện hành 34,929 33,450 33,329 16,584 1
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -23,755 -16,324 -14,263 -3,212 10,115
Chi phí thuế TNDN 11,174 17,126 19,065 13,372 10,116
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 40,967 65,144 72,902 52,928 40,458
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 40,967 65,144 72,902 52,928 40,458
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)