DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13.04 | 13.86 | 15.48 | 16.57 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4.72 | 4.85 | 5.31 | 5.00 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.48 | 1.45 | 1.53 | 1.51 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.87 | 1.96 | 1.91 | 2.20 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 162.11 | 171.66 | 179.81 | 208.46 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 7.15 | 5.89 | 4.75 | 15.94 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18.44 | 16.72 | 17.73 | 17.02 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6.52 | 7.23 | 6.71 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 76.75 | 74.39 | 73.45 | 74.52 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 91.79 | 90.00 | 65.08 | 127.15 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 49.05 | 39.11 | 36.53 | 26.72 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 76.88 | 82.65 | 61.99 | 89.32 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 231.91 | 233.84 | 224.72 | 230.50 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 51.88 | 51.98 | 54.50 | 56.24 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.01 | 1.90 | 1.97 | 1.75 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.68 | 1.63 | 1.70 | 1.57 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.06 | 0.07 | 0.06 | 0.05 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.87 | 0.96 | 0.91 | 1.20 |