単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 110,029 103,003 109,976 110,704 131,646
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 26,465 5,968 420 8,401 9,944
1. Tiền 1,465 3,968 420 2,401 1,944
2. Các khoản tương đương tiền 25,000 2,000 0 6,000 8,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 11,000 39,000 52,000 55,000 36,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 60,181 40,767 42,327 32,059 72,621
1. Phải thu khách hàng 56,470 37,645 38,574 28,568 66,032
2. Trả trước cho người bán 326 95 72 170 2,636
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,385 3,027 3,681 3,322 3,954
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 12,367 17,268 15,000 14,469 12,453
1. Hàng tồn kho 12,367 17,268 15,000 14,469 12,453
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 17 0 229 774 629
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 105 604 629
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 17 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 124 170 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 10,233 6,836 8,128 7,172 6,712
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 330 850
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 330 850
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 8,936 6,342 6,920 6,399 5,413
1. Tài sản cố định hữu hình 7,342 5,955 4,750 4,036 2,874
- Nguyên giá 21,715 22,838 23,707 25,464 24,610
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,373 -16,882 -18,956 -21,428 -21,735
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,594 387 2,169 2,363 2,539
- Nguyên giá 5,543 5,543 7,800 8,895 10,197
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,948 -5,156 -5,631 -6,532 -7,659
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,297 494 1,208 443 448
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,230 427 1,142 376 385
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 67 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 67 67 67 63
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 120,262 109,839 118,104 117,876 138,358
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 62,741 51,125 57,997 56,207 75,404
I. Nợ ngắn hạn 62,741 51,125 57,997 56,207 75,404
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 31,935 27,067 31,696 24,552 41,620
4. Người mua trả tiền trước 1,680 723 878 794 1,644
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,553 4,202 4,011 3,156 6,647
6. Phải trả người lao động 19,382 11,812 15,883 19,824 18,097
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,036 4,376 1,932 3,798 2,157
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 57,521 58,714 60,107 61,670 62,954
I. Vốn chủ sở hữu 57,521 58,714 60,107 61,670 62,954
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 50,000 50,000 50,000 50,000 50,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 94 94 94 94 94
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -27 -27 -27 -27 -27
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,146 1,410 1,711 2,059 2,457
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6,308 7,238 8,330 9,545 10,431
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,156 2,944 3,597 4,083 5,238
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 120,262 109,839 118,104 117,876 138,358