単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 151,288 162,112 171,661 179,807 208,463
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 151,288 162,112 171,661 179,807 208,463
Giá vốn hàng bán 127,417 132,221 142,966 147,934 172,993
Lợi nhuận gộp 23,871 29,891 28,695 31,873 35,470
Doanh thu hoạt động tài chính 1,184 1,496 2,970 2,526 2,203
Chi phí tài chính 0 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
Chi phí bán hàng 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,232 21,630 21,043 21,711 24,110
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,822 9,757 10,621 12,687 13,563
Thu nhập khác 537 1,479 2,195 2,472 2,713
Chi phí khác 291 1,257 1,620 2,165 2,278
Lợi nhuận khác 246 222 576 307 435
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,069 9,979 11,197 12,994 13,998
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,761 2,321 2,867 3,450 3,567
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,761 2,321 2,867 3,450 3,567
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,308 7,659 8,330 9,545 10,431
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,308 7,659 8,330 9,545 10,431
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)