DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,11 | 11,25 | 10,08 | 11,24 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 38,94 | 127,00 | 111,16 | 147,17 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,11 | 0,08 | 0,08 | 0,07 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,15 | 1,11 | 1,15 | 1,11 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 222,83 | 157,74 | 167,86 | 148,21 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -9,94 | -29,21 | 6,41 | -11,71 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 55,78 | 55,27 | 58,22 | 65,22 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 49,34 | 151,56 | 137,58 | 180,64 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 99,99 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,94 | 83,79 | 80,80 | 81,48 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1.825,89 | 2.858,96 | 921,63 | 959,00 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 534,78 | 785,53 | 712,33 | 1.013,04 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 21,07 | 24,16 | 17,72 | 29,01 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 2.423,83 | 3.528,30 | 1.434,57 | 4.226,18 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.380,36 | 1.469,99 | 519,17 | 1.633,53 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 14,89 | 27,80 | 4,69 | 20,79 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 13,41 | 24,98 | 3,70 | 19,21 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,24 | 0,23 | 0,69 | 0,20 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,17 | 0,13 | 0,17 | 0,13 |