DUPONT
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.97 | 0.53 | 0.28 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.41 | 0.25 | 0.12 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.34 | 0.30 | 0.36 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 6.95 | 6.93 | 6.57 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 3,642.47 | 3,259.55 | 3,842.40 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 21.30 | -10.51 | 17.88 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3.70 | 4.14 | 3.26 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1.27 | 1.34 | 0.97 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 43.89 | 29.43 | 11.94 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 73.58 | 64.26 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 10.75 | 10.66 | 8.72 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 58.99 | 71.47 | 51.33 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 23.91 | 30.64 | 13.02 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 71.36 | 82.44 | 62.11 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -3,467.87 | -3,487.59 | -3,514.18 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.45 | 0.46 | 0.43 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.09 | 0.07 | 0.08 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.73 | 0.73 | 0.75 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 5.96 | 5.95 | 5.58 |