単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,717,985 2,402,175 2,216,100 2,725,476 2,807,211
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 256,411 104,520 116,954 186,166 135,036
1. Tiền 256,411 104,520 116,954 177,538 135,036
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 8,628 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 4,314
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 986,698 499,243 628,816 662,795 658,259
1. Phải thu khách hàng 1,184,978 742,012 885,119 911,860 922,020
2. Trả trước cho người bán 29,190 4,609 1,366 4,609 3,890
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 120,422 100,417 90,448 97,081 83,901
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -347,892 -347,795 -348,117 -350,754 -351,552
IV. Tổng hàng tồn kho 1,435,336 1,760,183 1,417,440 1,805,395 1,937,780
1. Hàng tồn kho 1,443,017 1,766,246 1,422,081 1,809,074 1,943,923
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -7,681 -6,063 -4,641 -3,679 -6,143
V. Tài sản ngắn hạn khác 39,540 38,229 52,890 71,121 71,822
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 33,295 35,855 40,214 34,156 36,152
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,879 2,335 186 261 180
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3,366 39 12,490 36,704 35,490
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 7,609,247 7,779,071 8,035,956 7,664,592 7,780,121
I. Các khoản phải thu dài hạn 33,676 58,965 60,763 63,800 66,334
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 33,676 58,965 60,763 63,800 66,334
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,326,966 1,238,840 1,158,101 1,044,581 936,531
1. Tài sản cố định hữu hình 1,276,502 1,198,341 1,120,489 1,009,839 903,240
- Nguyên giá 4,598,511 4,631,703 4,662,170 4,667,059 4,675,095
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,322,009 -3,433,362 -3,541,680 -3,657,221 -3,771,854
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 50,463 40,499 37,611 34,743 33,291
- Nguyên giá 158,016 163,489 163,489 163,489 163,839
- Giá trị hao mòn lũy kế -107,553 -122,989 -125,877 -128,746 -130,548
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 20,116 20,116 19,331 19,331 19,331
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 27,616 27,616 27,616 27,616 27,616
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -7,500 -7,500 -8,285 -8,285 -8,285
V. Tổng tài sản dài hạn khác 208,578 186,445 168,052 167,269 192,636
1. Chi phí trả trước dài hạn 208,578 186,445 168,052 167,269 192,636
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 10,327,233 10,181,246 10,252,057 10,390,069 10,587,332
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 8,278,305 8,227,049 8,544,539 8,810,632 9,092,601
I. Nợ ngắn hạn 6,020,047 5,818,084 6,017,654 6,180,764 6,286,363
1. Vay và nợ ngắn 2,532,613 2,899,444 2,773,528 2,865,683 2,703,088
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,232,940 534,499 611,117 1,074,460 981,059
4. Người mua trả tiền trước 1,998 2,495 8,980 20,580 155,254
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 45,421 16,285 20,706 28,129 31,565
6. Phải trả người lao động 223,233 132,429 85,078 71,168 70,347
7. Chi phí phải trả 1,604,815 1,862,434 2,136,478 1,757,651 1,899,222
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 333,635 329,601 345,356 337,634 419,458
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 21,107 17,000 12,791 2,115 3,514
II. Nợ dài hạn 2,258,258 2,408,965 2,526,885 2,629,869 2,806,238
1. Phải trả dài hạn người bán 0 276,945 281,192 287,283 291,102
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 475 545 447 345 530
4. Vay và nợ dài hạn 1,789,835 1,703,002 1,701,078 1,684,285 1,734,002
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 214,437 66,894 68,748 46,471 38,232
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,048,928 1,954,197 1,707,517 1,579,436 1,494,730
I. Vốn chủ sở hữu 2,048,928 1,954,197 1,707,517 1,579,436 1,494,730
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,840,000 1,840,000 1,840,000 1,840,000 1,840,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -41 -41 -41 -41 -41
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -121,871 -207,187 -277,431 -397,837 -488,300
7. Quỹ đầu tư phát triển 29,909 29,909 29,909 29,909 29,909
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 281,180 271,593 94,971 86,587 92,242
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 24,192 23,893 23,620 23,338 22,852
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 19,751 19,923 20,109 20,819 20,921
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 10,327,233 10,181,246 10,252,057 10,390,069 10,587,332