単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,719,858 2,641,189 2,299,046 2,865,444 2,807,211
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 186,168 30,495 125,910 30,001 135,036
1. Tiền 177,540 30,495 125,910 30,001 135,036
2. Các khoản tương đương tiền 8,628 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 8,628 8,628 8,628 4,314
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 662,625 579,477 424,443 837,448 658,259
1. Phải thu khách hàng 911,860 843,870 688,329 1,082,088 922,020
2. Trả trước cho người bán 4,609 3,488 3,400 14,820 3,890
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 96,910 82,828 84,434 92,232 83,901
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -350,754 -350,709 -351,721 -351,692 -351,552
IV. Tổng hàng tồn kho 1,805,395 1,944,390 1,670,088 1,905,875 1,937,780
1. Hàng tồn kho 1,809,074 1,948,069 1,676,305 1,912,092 1,943,923
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3,679 -3,679 -6,218 -6,218 -6,143
V. Tài sản ngắn hạn khác 65,671 78,200 69,978 83,492 71,822
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 43,895 41,356 32,585 36,212 36,152
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 261 189 185 10,509 180
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 21,515 36,655 37,207 36,771 35,490
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 7,668,679 7,641,343 7,654,489 7,709,920 7,780,121
I. Các khoản phải thu dài hạn 63,800 65,761 65,951 66,142 66,334
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 63,800 65,761 65,951 66,142 66,334
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,044,581 1,013,178 984,156 954,444 936,531
1. Tài sản cố định hữu hình 1,009,839 979,152 950,325 920,884 903,240
- Nguyên giá 4,667,059 4,667,059 4,668,787 4,665,284 4,675,095
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,657,221 -3,687,907 -3,718,462 -3,744,401 -3,771,854
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 34,743 34,026 33,831 33,561 33,291
- Nguyên giá 163,489 163,489 163,839 163,839 163,839
- Giá trị hao mòn lũy kế -128,746 -129,463 -130,008 -130,278 -130,548
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 19,331 19,331 19,331 19,331 19,331
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 27,616 27,616 27,616 27,616 27,616
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -8,285 -8,285 -8,285 -8,285 -8,285
V. Tổng tài sản dài hạn khác 171,101 167,986 165,513 166,823 192,636
1. Chi phí trả trước dài hạn 171,101 167,986 165,513 166,823 192,636
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 10,388,537 10,282,532 9,953,535 10,575,364 10,587,332
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 8,806,108 8,743,468 8,451,395 9,101,817 9,092,601
I. Nợ ngắn hạn 6,176,239 6,056,537 5,687,324 6,294,050 6,286,363
1. Vay và nợ ngắn 2,865,683 2,788,740 2,719,403 2,707,647 2,703,088
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,074,460 967,217 594,492 1,097,393 981,059
4. Người mua trả tiền trước 20,580 73,244 12,588 121,771 155,254
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 25,058 21,598 102,102 110,618 31,565
6. Phải trả người lao động 69,368 25,929 46,902 52,516 70,347
7. Chi phí phải trả 1,757,998 1,814,404 1,828,805 1,865,062 1,899,222
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 337,634 339,281 356,325 312,976 419,458
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 2,115 2,552 3,337 2,941 3,514
II. Nợ dài hạn 2,629,869 2,686,931 2,764,071 2,807,768 2,806,238
1. Phải trả dài hạn người bán 287,283 288,819 290,685 291,475 291,102
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 345 330 330 330 530
4. Vay và nợ dài hạn 1,684,285 1,703,006 1,733,658 1,743,282 1,734,002
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 46,471 48,433 49,925 52,212 38,232
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,582,428 1,539,064 1,502,140 1,473,547 1,494,730
I. Vốn chủ sở hữu 1,582,428 1,539,064 1,502,140 1,473,547 1,494,730
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,840,000 1,840,000 1,840,000 1,840,000 1,840,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -41 -41 -41 -41 -41
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -397,837 -429,043 -479,804 -496,068 -488,300
7. Quỹ đầu tư phát triển 29,909 29,909 29,909 29,909 29,909
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 89,579 77,384 91,198 78,875 92,242
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 23,338 23,294 23,222 22,933 22,852
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 20,819 20,855 20,878 20,872 20,921
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 10,388,537 10,282,532 9,953,535 10,575,364 10,587,332