単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,641,189 2,299,046 2,865,444 2,807,211 2,848,705
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 30,495 125,910 30,001 135,036 105,663
1. Tiền 30,495 125,910 30,001 135,036 105,663
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 8,628 8,628 8,628 4,314 4,314
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 579,477 424,443 837,448 658,259 428,961
1. Phải thu khách hàng 843,870 688,329 1,082,088 922,020 684,173
2. Trả trước cho người bán 3,488 3,400 14,820 3,890 8,189
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 82,828 84,434 92,232 83,901 87,635
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -350,709 -351,721 -351,692 -351,552 -351,037
IV. Tổng hàng tồn kho 1,944,390 1,670,088 1,905,875 1,937,780 2,242,359
1. Hàng tồn kho 1,948,069 1,676,305 1,912,092 1,943,923 2,248,502
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3,679 -6,218 -6,218 -6,143 -6,143
V. Tài sản ngắn hạn khác 78,200 69,978 83,492 71,822 67,409
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 41,356 32,585 36,212 36,152 33,491
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 189 185 10,509 180 181
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 36,655 37,207 36,771 35,490 33,737
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 7,641,343 7,654,489 7,709,920 7,780,121 7,808,301
I. Các khoản phải thu dài hạn 65,761 65,951 66,142 66,334 68,361
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 65,761 65,951 66,142 66,334 21,047
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,013,178 984,156 954,444 936,531 907,178
1. Tài sản cố định hữu hình 979,152 950,325 920,884 903,240 874,157
- Nguyên giá 4,667,059 4,668,787 4,665,284 4,675,095 4,666,196
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,687,907 -3,718,462 -3,744,401 -3,771,854 -3,792,039
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 34,026 33,831 33,561 33,291 33,021
- Nguyên giá 163,489 163,839 163,839 163,839 53,503
- Giá trị hao mòn lũy kế -129,463 -130,008 -130,278 -130,548 -20,482
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 19,331 19,331 19,331 19,331 19,331
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 27,616 27,616 27,616 27,616 27,616
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -8,285 -8,285 -8,285 -8,285 -8,285
V. Tổng tài sản dài hạn khác 167,986 165,513 166,823 192,636 211,229
1. Chi phí trả trước dài hạn 167,986 165,513 166,823 192,636 211,229
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 10,282,532 9,953,535 10,575,364 10,587,332 10,657,006
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 8,743,468 8,451,395 9,101,817 9,092,601 9,144,626
I. Nợ ngắn hạn 6,056,537 5,687,324 6,294,050 6,286,363 6,316,574
1. Vay và nợ ngắn 2,788,740 2,719,403 2,707,647 2,703,088 2,573,730
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 967,217 594,492 1,097,393 981,059 911,323
4. Người mua trả tiền trước 73,244 12,588 121,771 155,254 249,566
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 21,598 102,102 110,618 31,565 26,665
6. Phải trả người lao động 25,929 46,902 52,516 70,347 56,352
7. Chi phí phải trả 1,814,404 1,828,805 1,865,062 1,899,222 1,996,644
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 339,281 356,325 312,976 419,458 474,401
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 2,552 3,337 2,941 3,514 4,810
II. Nợ dài hạn 2,686,931 2,764,071 2,807,768 2,806,238 2,828,052
1. Phải trả dài hạn người bán 288,819 290,685 291,475 291,102 290,466
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 330 330 330 530 330
4. Vay và nợ dài hạn 1,703,006 1,733,658 1,743,282 1,734,002 1,732,687
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 48,433 49,925 52,212 38,232 38,700
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,539,064 1,502,140 1,473,547 1,494,730 1,512,380
I. Vốn chủ sở hữu 1,539,064 1,502,140 1,473,547 1,494,730 1,512,380
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,840,000 1,840,000 1,840,000 1,840,000 1,840,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -41 -41 -41 -41 -41
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -429,043 -479,804 -496,068 -488,300 -486,072
7. Quỹ đầu tư phát triển 29,909 29,909 29,909 29,909 29,909
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 77,384 91,198 78,875 92,242 107,781
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 23,294 23,222 22,933 22,852 22,793
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 20,855 20,878 20,872 20,921 20,804
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 10,282,532 9,953,535 10,575,364 10,587,332 10,657,006