|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,865,444
|
2,807,211
|
2,848,705
|
2,944,953
|
2,615,534
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
30,001
|
135,036
|
105,663
|
69,803
|
100,384
|
|
1. Tiền
|
30,001
|
135,036
|
105,663
|
69,803
|
100,384
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
8,628
|
4,314
|
4,314
|
4,480
|
4,480
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
837,448
|
658,259
|
428,961
|
380,868
|
367,149
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
1,082,088
|
922,020
|
684,173
|
639,559
|
629,729
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
14,820
|
3,890
|
8,189
|
8,874
|
3,421
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
92,232
|
83,901
|
87,635
|
83,448
|
84,996
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-351,692
|
-351,552
|
-351,037
|
-351,013
|
-350,998
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,905,875
|
1,937,780
|
2,242,359
|
2,419,584
|
2,069,864
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,912,092
|
1,943,923
|
2,248,502
|
2,424,252
|
2,074,532
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-6,218
|
-6,143
|
-6,143
|
-4,668
|
-4,668
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
83,492
|
71,822
|
67,409
|
70,218
|
73,658
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
36,212
|
36,152
|
33,491
|
38,180
|
42,978
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
10,509
|
180
|
181
|
178
|
180
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
36,771
|
35,490
|
33,737
|
31,861
|
30,501
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
7,709,920
|
7,780,121
|
7,808,301
|
7,858,976
|
7,913,999
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
66,142
|
66,334
|
68,361
|
68,559
|
68,759
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
66,142
|
66,334
|
21,047
|
68,559
|
68,759
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
954,444
|
936,531
|
907,178
|
888,573
|
865,296
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
920,884
|
903,240
|
874,157
|
855,822
|
832,815
|
|
- Nguyên giá
|
4,665,284
|
4,675,095
|
4,666,196
|
4,676,786
|
4,683,004
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,744,401
|
-3,771,854
|
-3,792,039
|
-3,820,964
|
-3,850,189
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
33,561
|
33,291
|
33,021
|
32,751
|
32,481
|
|
- Nguyên giá
|
163,839
|
163,839
|
53,503
|
53,503
|
53,503
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-130,278
|
-130,548
|
-20,482
|
-20,751
|
-21,021
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
19,331
|
19,331
|
19,331
|
19,331
|
17,803
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
27,616
|
27,616
|
27,616
|
27,616
|
26,088
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-8,285
|
-8,285
|
-8,285
|
-8,285
|
-8,285
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
166,823
|
192,636
|
211,229
|
222,318
|
241,785
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
166,823
|
192,636
|
211,229
|
222,318
|
241,785
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
10,575,364
|
10,587,332
|
10,657,006
|
10,803,929
|
10,529,533
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
9,101,817
|
9,092,601
|
9,144,626
|
9,266,256
|
8,947,938
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
6,294,050
|
6,286,363
|
6,316,574
|
6,432,539
|
6,129,716
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
2,707,647
|
2,703,088
|
2,573,730
|
2,653,579
|
2,691,255
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
1,097,393
|
981,059
|
911,323
|
1,039,095
|
526,290
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
121,771
|
155,254
|
249,566
|
102,340
|
127,723
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
110,618
|
31,565
|
26,665
|
29,730
|
103,647
|
|
6. Phải trả người lao động
|
52,516
|
70,347
|
56,352
|
113,652
|
151,249
|
|
7. Chi phí phải trả
|
1,865,062
|
1,899,222
|
1,996,644
|
1,962,374
|
2,017,862
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
312,976
|
419,458
|
474,401
|
439,038
|
422,043
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
2,941
|
3,514
|
4,810
|
69,837
|
66,829
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2,807,768
|
2,806,238
|
2,828,052
|
2,833,717
|
2,818,222
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
291,475
|
291,102
|
290,466
|
289,660
|
286,804
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
330
|
530
|
330
|
330
|
330
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
1,743,282
|
1,734,002
|
1,732,687
|
1,720,354
|
1,697,839
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
52,212
|
38,232
|
38,700
|
39,162
|
39,620
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,473,547
|
1,494,730
|
1,512,380
|
1,537,673
|
1,581,595
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,473,547
|
1,494,730
|
1,512,380
|
1,537,673
|
1,581,595
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,840,000
|
1,840,000
|
1,840,000
|
1,840,000
|
1,840,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-41
|
-41
|
-41
|
-41
|
-41
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-496,068
|
-488,300
|
-486,072
|
-468,957
|
-429,475
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
29,909
|
29,909
|
29,909
|
29,909
|
29,909
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
78,875
|
92,242
|
107,781
|
116,017
|
119,946
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
22,933
|
22,852
|
22,793
|
22,723
|
22,665
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
20,872
|
20,921
|
20,804
|
20,745
|
21,256
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
10,575,364
|
10,587,332
|
10,657,006
|
10,803,929
|
10,529,533
|