単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -12,842 13,372 20,315 12,821 4,440
2. Điều chỉnh cho các khoản 58,212 43,586 57,705 56,543 59,803
- Khấu hao TSCĐ 29,653 29,040 29,428 29,384 29,436
- Các khoản dự phòng 1,862 -13,621 1,236 -1,791 -2,565
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -356 668 80 264 190
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -464 -779 989 -2,063 0
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 27,517 28,278 25,973 30,749 32,741
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 45,370 56,958 78,020 69,364 64,243
- Tăng, giảm các khoản phải thu -63,466 129,779 229,231 49,304 14,893
- Tăng, giảm hàng tồn kho -235,787 -25,015 -304,555 -178,943 349,720
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 226,859 13,042 154,526 -21,797 -371,134
- Tăng giảm chi phí trả trước -31,136 -26,722 -16,515 8,503 -21,335
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -25,450 25,450 0
- Tiền lãi vay phải trả -27,925 -27,639 -13,047 -43,150 -33,958
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,004 -13,047 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 2,203 2,449 2 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 1 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -83,883 121,849 102,211 -104,313 2,427
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -726 -11,880 -2,256 -9,887 -9,523
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 1,020 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -4,314 31 -31 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 8,628 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 464 16 54 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -262 -7,551 -2,225 -8,844 -9,523
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,091,829 1,292,246 1,021,442 1,066,256 1,407,947
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,103,602 -1,301,509 -1,150,800 -988,960 -1,370,270
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -11,773 -9,263 -129,359 77,296 37,676
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -95,917 105,035 -29,372 -35,860 30,581
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 125,910 30,001 135,036 105,663 69,803
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 8 -1 -1 1 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 30,001 135,036 105,663 69,803 100,384