単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -9,007 22,164 -12,842 13,372 20,315
2. Điều chỉnh cho các khoản 62,704 65,966 58,212 43,586 57,705
- Khấu hao TSCĐ 31,345 31,511 29,653 29,040 29,428
- Các khoản dự phòng 2,355 5,826 1,862 -13,621 1,236
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 409 -356 668 80
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -212 -253 -464 -779 989
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 29,216 28,473 27,517 28,278 25,973
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 53,697 88,129 45,370 56,958 78,020
- Tăng, giảm các khoản phải thu 97,865 310,924 -63,466 129,779 229,231
- Tăng, giảm hàng tồn kho -138,995 271,764 -235,787 -25,015 -304,555
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -82,372 -466,844 226,859 13,042 154,526
- Tăng giảm chi phí trả trước -7,918 -23,108 -31,136 -26,722 -16,515
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -25,450
- Tiền lãi vay phải trả -28,594 -27,461 -27,925 -27,639 -13,047
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -11,899 -685 -1,004
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 14,207 2,203 2,449
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 52,784 1
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -65,431 166,926 -83,883 121,849 102,211
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -4,660 -2,562 -726 -11,880 -2,256
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -4,314 31
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 8,628
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 24 440 464 16
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -4,636 -2,122 -262 -7,551 -2,225
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,386,057 1,422,010 1,091,829 1,292,246 1,021,442
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,463,033 -1,491,401 -1,103,602 -1,301,509 -1,150,800
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -76,976 -69,391 -11,773 -9,263 -129,359
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -147,043 95,413 -95,917 105,035 -29,372
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 177,538 30,495 125,910 30,001 135,036
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 2 8 -1 -1
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 30,495 125,910 30,001 135,036 105,663