単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,399,210 2,757,094 3,002,981 3,642,470 3,259,551
Các khoản giảm trừ doanh thu 27
Doanh thu thuần 3,399,210 2,757,066 3,002,981 3,642,470 3,259,551
Giá vốn hàng bán 3,287,645 2,689,418 2,903,743 3,507,840 3,124,446
Lợi nhuận gộp 111,565 67,648 99,239 134,630 135,105
Doanh thu hoạt động tài chính 6,695 4,686 7,649 486 10,043
Chi phí tài chính 29,152 27,573 28,663 25,973 31,070
Trong đó: Chi phí lãi vay 28,473 27,517 28,278 25,973 30,749
Chi phí bán hàng 15,845 16,156 18,451 19,128 24,996
Chi phí quản lý doanh nghiệp 61,520 49,852 46,138 70,951 76,044
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,744 -21,248 13,635 19,064 13,037
Thu nhập khác 10,864 9,522 158 1,533 77
Chi phí khác 445 1,116 422 283 293
Lợi nhuận khác 10,419 8,405 -264 1,250 -217
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 22,164 -12,842 13,372 20,315 12,821
Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,626 -513 5,780 5,368 4,582
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 7,626 -513 5,780 5,368 4,582
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 14,538 -12,329 7,591 14,947 8,239
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 68 -6 48 -117 -59
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 14,471 -12,323 7,543 15,064 8,298
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)