単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,832,333 3,399,210 2,757,094 3,002,981 3,642,470
Các khoản giảm trừ doanh thu 27
Doanh thu thuần 2,832,333 3,399,210 2,757,066 3,002,981 3,642,470
Giá vốn hàng bán 2,747,432 3,287,645 2,689,418 2,903,743 3,507,840
Lợi nhuận gộp 84,901 111,565 67,648 99,239 134,630
Doanh thu hoạt động tài chính 4,002 6,695 4,686 7,649 486
Chi phí tài chính 29,909 29,152 27,573 28,663 25,973
Trong đó: Chi phí lãi vay 29,216 28,473 27,517 28,278 25,973
Chi phí bán hàng 14,444 15,845 16,156 18,451 19,128
Chi phí quản lý doanh nghiệp 53,525 61,520 49,852 46,138 70,951
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -8,976 11,744 -21,248 13,635 19,064
Thu nhập khác 219 10,864 9,522 158 1,533
Chi phí khác 249 445 1,116 422 283
Lợi nhuận khác -30 10,419 8,405 -264 1,250
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -9,007 22,164 -12,842 13,372 20,315
Chi phí thuế TNDN hiện hành 161 7,626 -513 5,780 5,368
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 161 7,626 -513 5,780 5,368
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -9,167 14,538 -12,329 7,591 14,947
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 36 68 -6 48 -117
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -9,203 14,471 -12,323 7,543 15,064
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)