|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3,399,210
|
2,757,094
|
3,002,981
|
3,642,470
|
3,259,551
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
27
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
3,399,210
|
2,757,066
|
3,002,981
|
3,642,470
|
3,259,551
|
|
Giá vốn hàng bán
|
3,287,645
|
2,689,418
|
2,903,743
|
3,507,840
|
3,124,446
|
|
Lợi nhuận gộp
|
111,565
|
67,648
|
99,239
|
134,630
|
135,105
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,695
|
4,686
|
7,649
|
486
|
10,043
|
|
Chi phí tài chính
|
29,152
|
27,573
|
28,663
|
25,973
|
31,070
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
28,473
|
27,517
|
28,278
|
25,973
|
30,749
|
|
Chi phí bán hàng
|
15,845
|
16,156
|
18,451
|
19,128
|
24,996
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
61,520
|
49,852
|
46,138
|
70,951
|
76,044
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
11,744
|
-21,248
|
13,635
|
19,064
|
13,037
|
|
Thu nhập khác
|
10,864
|
9,522
|
158
|
1,533
|
77
|
|
Chi phí khác
|
445
|
1,116
|
422
|
283
|
293
|
|
Lợi nhuận khác
|
10,419
|
8,405
|
-264
|
1,250
|
-217
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
22,164
|
-12,842
|
13,372
|
20,315
|
12,821
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7,626
|
-513
|
5,780
|
5,368
|
4,582
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
7,626
|
-513
|
5,780
|
5,368
|
4,582
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
14,538
|
-12,329
|
7,591
|
14,947
|
8,239
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
68
|
-6
|
48
|
-117
|
-59
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
14,471
|
-12,323
|
7,543
|
15,064
|
8,298
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|