単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 12,860,228 11,697,412 9,531,280 10,601,238 11,991,618
Các khoản giảm trừ doanh thu 2,427 0 759 0 27
Doanh thu thuần 12,857,801 11,697,412 9,530,520 10,601,238 11,991,591
Giá vốn hàng bán 12,069,603 11,300,070 9,354,973 10,253,602 11,628,238
Lợi nhuận gộp 788,198 397,342 175,547 347,636 363,353
Doanh thu hoạt động tài chính 9,575 26,198 31,620 19,110 23,032
Chi phí tài chính 117,215 144,946 172,573 140,848 115,298
Trong đó: Chi phí lãi vay 116,482 134,407 168,951 139,610 113,484
Chi phí bán hàng 61,607 55,033 54,442 51,007 64,897
Chi phí quản lý doanh nghiệp 445,867 213,744 168,069 230,133 211,035
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 173,084 9,817 -187,916 -55,242 -4,844
Thu nhập khác 8,729 26,354 33,461 63,989 20,763
Chi phí khác 24,406 30,261 21,226 4,602 2,232
Lợi nhuận khác -15,678 -3,907 12,235 59,388 18,531
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 157,406 5,910 -175,681 4,145 13,686
Chi phí thuế TNDN hiện hành 34,737 15,369 3,354 8,828 13,053
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 34,737 15,369 3,354 8,828 13,053
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 122,669 -9,460 -179,034 -4,683 633
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 563 172 186 710 146
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 122,106 -9,631 -179,221 -5,393 488
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)