DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12.48 | 13.04 | 12.82 | 13.83 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 44.54 | 51.03 | 48.10 | 46.67 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.20 | 0.18 | 0.19 | 0.21 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.42 | 1.44 | 1.42 | 1.41 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 232.15 | 212.47 | 221.98 | 251.28 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -12.75 | -8.48 | 4.47 | 13.20 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 75.81 | 76.84 | 71.14 | 78.34 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 55.52 | 62.62 | 59.02 | 57.06 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.26 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.82 | 81.48 | 81.50 | 81.80 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 81.26 | 80.20 | 37.86 | 66.50 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 9.16 | 25.00 | 0.00 | 1.78 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 20.71 | 23.55 | 15.35 | 14.29 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 539.11 | 649.41 | 847.84 | 836.87 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 254.69 | 297.38 | 426.17 | 484.43 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 3.89 | 4.69 | 5.76 | 6.28 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 3.87 | 4.64 | 5.76 | 6.25 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.71 | 0.68 | 0.56 | 0.52 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.42 | 0.44 | 0.42 | 0.41 |