単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 406,924 342,886 378,031 515,615 576,130
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 69,900 51,003 52,339 55,727 53,174
1. Tiền 51,900 51,003 46,339 55,727 53,174
2. Các khoản tương đương tiền 18,000 0 6,000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 270,000 238,677 275,528 436,748 474,068
1. Đầu tư ngắn hạn 0 8,677 7,528 6,696 6,896
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 -74 -29
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 55,203 51,686 46,684 23,025 45,783
1. Phải thu khách hàng 44,163 15,348 17,031 9,251 11,906
2. Trả trước cho người bán 5,269 4,249 12,308 2,433 771
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 6,125 16,482 20,803 11,631 34,902
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -353 -1,393 -3,457 -3,389 -1,796
IV. Tổng hàng tồn kho 11,401 1,409 3,371 0 265
1. Hàng tồn kho 11,401 1,409 3,371 0 265
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 420 111 108 115 2,840
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 420 60 108 115 1,526
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 51 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 1,314
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 778,500 836,722 818,198 667,531 619,871
I. Các khoản phải thu dài hạn 7,285 16,888 11,858 7,285 15,953
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 1,116 10,719 4,574 0 8,628
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 7,285 7,285 7,285 7,285 7,325
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -1,116 -1,116 0 0 0
II. Tài sản cố định 20,264 17,474 14,289 33,723 29,369
1. Tài sản cố định hữu hình 20,198 17,444 14,289 33,723 29,369
- Nguyên giá 153,832 155,485 155,022 179,055 181,319
- Giá trị hao mòn lũy kế -133,634 -138,041 -140,733 -145,332 -151,950
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 66 30 0 0 0
- Nguyên giá 445 445 445 445 445
- Giá trị hao mòn lũy kế -379 -415 -445 -445 -445
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 228,726 235,391 197,873 175,780 142,985
- Nguyên giá 543,894 587,203 588,677 600,415 603,859
- Giá trị hao mòn lũy kế -315,168 -351,812 -390,805 -424,635 -460,874
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 222,218 271,945 288,454 156,465 140,658
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 131,876 117,293 127,987 127,987 127,987
3. Đầu tư dài hạn khác 31,544 36,481 42,199 42,199 19,288
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -6,202 -6,829 -11,732 -13,721 -6,617
V. Tổng tài sản dài hạn khác 187,696 177,154 175,138 168,147 164,874
1. Chi phí trả trước dài hạn 185,363 174,821 172,805 167,719 164,553
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 2,333 2,333 2,333 428 321
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,185,424 1,179,609 1,196,229 1,183,147 1,196,002
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 367,265 350,892 364,968 350,149 347,979
I. Nợ ngắn hạn 75,134 88,193 80,649 89,447 91,705
1. Vay và nợ ngắn 4,957 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,790 3,186 3,176 2,694 2,131
4. Người mua trả tiền trước 123 88 119 1 2,282
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,144 4,884 2,820 3,202 7,039
6. Phải trả người lao động 3,786 3,789 5,270 3,834 4,059
7. Chi phí phải trả 10 10 700 10 10
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 22,136 33,455 15,678 30,183 23,506
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 292,131 262,699 284,319 260,702 256,274
1. Phải trả dài hạn người bán 33 33 33 33 33
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 104,123 91,072 111,029 100,340 100,729
4. Vay và nợ dài hạn 16,276 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 818,159 828,717 831,261 832,997 848,022
I. Vốn chủ sở hữu 818,159 828,717 831,261 832,997 848,022
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 300,000 300,000 300,000 300,000 300,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 170,675 170,675 170,675 170,675 170,675
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 151,366 151,366 151,366 151,366 151,366
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 196,118 206,676 209,220 210,956 225,981
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 32,379 39,025 45,575 47,166 50,320
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,185,424 1,179,609 1,196,229 1,183,147 1,196,002