単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 548,831 573,891 596,427 576,130 621,559
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 71,167 53,523 60,205 53,174 50,350
1. Tiền 56,167 53,523 50,205 53,174 50,350
2. Các khoản tương đương tiền 15,000 0 10,000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 447,949 475,249 478,109 474,068 526,292
1. Đầu tư ngắn hạn 4,554 4,554 1,438 6,896 2,760
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -5 -5 -29 -29 -68
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 29,631 36,299 53,708 45,783 37,588
1. Phải thu khách hàng 10,146 21,765 13,989 11,906 12,942
2. Trả trước cho người bán 2,186 3,212 300 771 1,064
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 18,878 13,679 41,216 34,902 24,913
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,679 -2,358 -1,796 -1,796 -1,330
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 265 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 265 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 84 8,820 4,405 2,840 7,328
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 84 8,820 4,405 1,526 2,018
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 1,314 5,311
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 654,624 641,224 630,020 619,871 606,517
I. Các khoản phải thu dài hạn 7,285 7,285 15,953 15,953 15,953
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 8,628 8,628 8,628
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 7,285 7,285 7,325 7,325 7,325
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 32,127 32,712 31,061 29,369 27,839
1. Tài sản cố định hữu hình 32,127 32,712 31,061 29,369 27,839
- Nguyên giá 179,055 181,279 181,319 181,319 181,319
- Giá trị hao mòn lũy kế -146,928 -148,567 -150,257 -151,950 -153,480
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 445 445 445 445 445
- Giá trị hao mòn lũy kế -445 -445 -445 -445 -445
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 166,983 156,011 150,835 142,985 135,179
- Nguyên giá 600,415 600,415 603,859 603,859 603,859
- Giá trị hao mòn lũy kế -433,432 -444,404 -453,024 -460,874 -468,679
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 153,971 153,971 140,658 140,658 139,255
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 127,987 127,987 127,987 127,987 127,987
3. Đầu tư dài hạn khác 42,199 42,199 19,288 19,288 19,288
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -16,215 -16,215 -6,617 -6,617 -8,020
V. Tổng tài sản dài hạn khác 168,113 164,666 165,527 164,874 162,199
1. Chi phí trả trước dài hạn 167,685 164,238 165,205 164,553 161,878
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 428 428 321 321 321
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,203,455 1,215,115 1,226,447 1,196,002 1,228,076
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 373,304 383,549 371,459 347,979 379,265
I. Nợ ngắn hạn 119,416 125,743 117,917 91,705 115,158
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 2,656 1,756 1,006 2,131 2,308
4. Người mua trả tiền trước 1 0 743 2,282 934
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,261 38,401 25,061 7,039 8,915
6. Phải trả người lao động 3,834 3,834 5,542 4,059 4,059
7. Chi phí phải trả 4,406 10 10 10 4,394
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 45,462 24,929 27,508 23,506 31,918
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 253,888 257,806 253,541 256,274 264,107
1. Phải trả dài hạn người bán 33 33 33 33 33
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 94,259 98,634 96,331 100,729 108,900
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 830,151 831,566 854,989 848,022 848,811
I. Vốn chủ sở hữu 830,151 831,566 854,989 848,022 848,811
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 300,000 300,000 300,000 300,000 300,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 170,675 170,675 170,675 170,675 170,675
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 151,366 151,366 151,366 151,366 151,366
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 208,110 209,525 232,948 225,981 226,770
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 54,622 52,465 51,535 50,320 58,381
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,203,455 1,215,115 1,226,447 1,196,002 1,228,076