単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 596,427 576,130 621,599 628,669 678,003
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 60,205 53,174 50,350 61,304 68,615
1. Tiền 50,205 53,174 50,350 61,304 56,615
2. Các khoản tương đương tiền 10,000 0 0 0 12,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 478,109 474,068 526,292 525,111 574,934
1. Đầu tư ngắn hạn 1,438 6,896 2,760 4,079 5,108
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -29 -29 -68 -68 -774
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 53,708 45,783 37,628 32,032 30,084
1. Phải thu khách hàng 13,989 11,906 12,942 14,684 10,443
2. Trả trước cho người bán 300 771 1,064 2,240 497
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 41,216 34,902 24,953 16,438 20,404
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,796 -1,796 -1,330 -1,330 -1,261
IV. Tổng hàng tồn kho 0 265 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 265 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,405 2,840 7,328 10,222 4,370
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,405 1,526 2,018 10,222 4,370
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 1,314 5,311 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 630,020 619,871 606,477 580,116 568,001
I. Các khoản phải thu dài hạn 15,953 15,953 15,913 12,341 10,034
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 8,628 8,628 8,628 5,056 4,314
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 7,325 7,325 7,285 7,285 5,720
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 31,061 29,369 27,839 26,378 24,942
1. Tài sản cố định hữu hình 31,061 29,369 27,839 26,378 24,942
- Nguyên giá 181,319 181,319 181,319 181,393 181,490
- Giá trị hao mòn lũy kế -150,257 -151,950 -153,480 -155,014 -156,548
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 445 445 445 445 445
- Giá trị hao mòn lũy kế -445 -445 -445 -445 -445
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 150,835 142,985 135,179 128,909 122,325
- Nguyên giá 603,859 603,859 603,859 604,150 604,150
- Giá trị hao mòn lũy kế -453,024 -460,874 -468,679 -475,242 -481,825
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 140,658 140,658 139,255 127,245 127,245
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 127,987 127,987 127,987 115,978 115,978
3. Đầu tư dài hạn khác 19,288 19,288 19,288 19,288 19,288
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -6,617 -6,617 -8,020 -8,020 -8,020
V. Tổng tài sản dài hạn khác 165,527 164,874 162,199 158,550 155,811
1. Chi phí trả trước dài hạn 165,205 164,553 161,878 158,229 155,490
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 321 321 321 321 321
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,226,447 1,196,002 1,228,076 1,208,786 1,246,004
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 371,459 347,979 379,265 366,787 381,072
I. Nợ ngắn hạn 117,917 91,705 115,158 108,987 118,512
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,006 2,131 2,308 1,122 200
4. Người mua trả tiền trước 743 2,282 934 314 36
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 25,061 7,039 8,915 16,836 20,992
6. Phải trả người lao động 5,542 4,059 4,059 4,059 5,753
7. Chi phí phải trả 10 10 4,394 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 27,508 23,506 31,918 24,164 29,813
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 253,541 256,274 264,107 257,800 262,561
1. Phải trả dài hạn người bán 33 33 33 33 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 96,331 100,729 108,900 102,760 108,951
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 854,989 848,022 848,811 841,999 864,932
I. Vốn chủ sở hữu 854,989 848,022 848,811 841,999 864,932
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 300,000 300,000 300,000 300,000 300,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 170,675 170,675 170,675 170,675 170,675
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 151,366 151,366 151,366 151,366 151,366
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 232,948 225,981 226,770 219,958 242,891
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 51,535 50,320 58,381 58,069 55,131
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,226,447 1,196,002 1,228,076 1,208,786 1,246,004