|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
57,184
|
57,469
|
73,501
|
57,300
|
58,323
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
57,184
|
57,469
|
73,501
|
57,300
|
58,323
|
|
Giá vốn hàng bán
|
14,710
|
14,434
|
16,610
|
8,982
|
12,207
|
|
Lợi nhuận gộp
|
42,474
|
43,035
|
56,891
|
48,318
|
46,116
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
8,167
|
10,162
|
7,868
|
11,814
|
8,157
|
|
Chi phí tài chính
|
-33
|
2,427
|
0
|
12,859
|
0
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
11,777
|
10,302
|
10,151
|
13,355
|
11,058
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,159
|
6,525
|
6,407
|
6,231
|
7,332
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
31,740
|
33,943
|
48,201
|
27,687
|
35,883
|
|
Thu nhập khác
|
763
|
|
134
|
1,514
|
683
|
|
Chi phí khác
|
|
1
|
265
|
803
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
763
|
-1
|
-131
|
711
|
683
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
32,502
|
33,943
|
48,069
|
28,399
|
36,565
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,313
|
6,898
|
9,154
|
5,991
|
6,032
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
107
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
5,313
|
6,898
|
9,154
|
6,098
|
6,032
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
27,190
|
27,044
|
38,915
|
22,300
|
30,534
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
27,190
|
27,044
|
38,915
|
22,300
|
30,534
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|