単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 57,300 58,323 61,606 61,606 60,480
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 57,300 58,323 61,606 61,606 60,480
Giá vốn hàng bán 8,982 12,207 9,656 9,656 12,178
Lợi nhuận gộp 48,318 46,116 51,949 51,949 48,302
Doanh thu hoạt động tài chính 11,814 8,157 12,047 12,047 15,373
Chi phí tài chính 12,859 0 1,447 1,447 706
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 13,355 11,058 11,725 11,725 17,214
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,231 7,332 7,236 7,236 14,581
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 27,687 35,883 43,589 43,589 31,174
Thu nhập khác 1,514 683 1 1 6
Chi phí khác 803 0 799 799 898
Lợi nhuận khác 711 683 -798 -798 -892
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 28,399 36,565 42,790 42,790 30,282
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,991 6,032 9,257 9,257 7,349
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 107 0 0
Chi phí thuế TNDN 6,098 6,032 9,257 9,257 7,349
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 22,300 30,534 33,534 33,534 22,933
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 22,300 30,534 33,534 33,534 22,933
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0