単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 57,469 73,501 57,300 58,323 61,606
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 57,469 73,501 57,300 58,323 61,606
Giá vốn hàng bán 14,434 16,610 8,982 12,207 9,656
Lợi nhuận gộp 43,035 56,891 48,318 46,116 51,949
Doanh thu hoạt động tài chính 10,162 7,868 11,814 8,157 12,047
Chi phí tài chính 2,427 0 12,859 0 1,447
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 10,302 10,151 13,355 11,058 11,725
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,525 6,407 6,231 7,332 7,236
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 33,943 48,201 27,687 35,883 43,589
Thu nhập khác 134 1,514 683 1
Chi phí khác 1 265 803 0 799
Lợi nhuận khác -1 -131 711 683 -798
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 33,943 48,069 28,399 36,565 42,790
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,898 9,154 5,991 6,032 9,257
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 107 0
Chi phí thuế TNDN 6,898 9,154 6,098 6,032 9,257
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 27,044 38,915 22,300 30,534 33,534
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 27,044 38,915 22,300 30,534 33,534
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)