単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 273,913 284,464 254,201 260,026 269,033
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -78,964 -63,402 -79,165 -48,973 -56,545
3. Tiền chi trả cho người lao động -26,968 -27,456 -26,782 -28,305 -26,746
4. Tiền chi trả lãi vay -1,223 -949
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -31,138 -24,395 -18,248 -22,106 -24,810
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 22,308 18,370 25,814 35,183 20,837
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -55,652 -72,801 -48,084 -71,517 -71,038
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 102,276 113,830 107,735 124,308 110,733
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -28,718 -44,622 -4,314 -35,559 -3,964
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 10 55
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -343,050 -366,000 -366,000 -383,726 -507,700
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 239,850 334,065 335,000 348,500 453,726
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -43,664 -23,255 -16,412 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 81,079 37,800
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 32,777 25,049 35,542 39,835 34,452
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -61,727 -36,954 -16,183 -30,895 -23,487
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 24,766 6,896
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -3,533 -28,129
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -74,437 -74,804 -90,216 -90,025 -89,799
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -53,204 -96,037 -90,216 -90,025 -89,799
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -12,655 -19,161 1,336 3,387 -2,553
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 82,559 69,900 51,003 52,339 55,727
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -4 264 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 69,900 51,003 52,339 55,727 53,174