DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 32.37 | 22.07 | 1.23 | 2.46 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 29.48 | 61.16 | 64.42 | 113.69 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.96 | 0.33 | 0.02 | 0.02 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.14 | 1.09 | 1.01 | 1.01 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 167.45 | 65.45 | 3.34 | 3.89 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 15.75 | -60.92 | -94.89 | 16.35 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13.63 | -4.84 | 19.74 | 49.20 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 36.09 | 76.52 | 80.83 | 142.76 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.70 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81.93 | 79.92 | 79.70 | 79.64 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 28.75 | 342.34 | 235.31 | 217.65 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 15.27 | 0.73 | 11.35 | 29.99 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 18.66 | 26.51 | 70.77 | 13.04 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 309.87 | 864.59 | 14,938.25 | 13,323.52 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 120.57 | 138.87 | 135.18 | 140.76 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 6.59 | 9.59 | 79.58 | 109.13 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 5.89 | 8.89 | 73.26 | 101.02 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.18 | 0.22 | 0.23 | 0.22 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.14 | 0.09 | 0.01 | 0.01 |