単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 44,272 83,249 142,157 155,024 136,897
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,176 7,851 53,759 17,142 2,664
1. Tiền 5,676 7,851 51,759 17,142 2,664
2. Các khoản tương đương tiền 4,500 0 2,000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 21,000 57,200 60,200 65,100 121,200
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 5,412 7,349 13,190 61,383 2,156
1. Phải thu khách hàng 4,221 3,424 3,822 60,842 1,490
2. Trả trước cho người bán 589 3,127 9,014 720 143
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 870 1,553 1,371 1,224 1,967
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -268 -755 -1,017 -1,404 -1,444
IV. Tổng hàng tồn kho 4,299 5,221 6,051 137 83
1. Hàng tồn kho 4,299 5,221 6,051 137 83
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,384 5,627 8,957 11,262 10,793
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 491 602 1,336 366 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,790 4,923 7,616 10,894 10,739
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 104 102 5 2 54
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 63,112 53,838 31,925 42,487 41,371
I. Các khoản phải thu dài hạn 96 86 86 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 96 86 86 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 59,207 52,456 29,684 11,586 11,174
1. Tài sản cố định hữu hình 51,897 45,165 22,411 4,331 3,919
- Nguyên giá 154,233 160,432 73,450 7,626 5,425
- Giá trị hao mòn lũy kế -102,336 -115,267 -51,039 -3,295 -1,506
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 7,310 7,291 7,273 7,255 7,255
- Nguyên giá 7,310 7,310 7,310 7,310 7,310
- Giá trị hao mòn lũy kế -1 -19 -37 -55 -55
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 29,804
- Nguyên giá 0 0 0 0 30,684
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -881
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,809 317 507 778 393
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,809 317 9 778 393
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 498 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 107,384 137,086 174,082 197,511 178,268
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 11,729 24,320 21,588 16,159 2,501
I. Nợ ngắn hạn 10,710 24,320 21,588 16,159 1,720
1. Vay và nợ ngắn 0 4,773 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 7,730 9,020 7,395 4,983 521
4. Người mua trả tiền trước 200 221 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 44 168 9,189 9,602 189
6. Phải trả người lao động 1,455 4,949 3,854 984 191
7. Chi phí phải trả 148 627 0 9 117
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 728 102 105 91 98
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 4,077 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,019 0 0 0 781
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 781
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 1,019 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 95,655 112,766 152,494 181,352 175,767
I. Vốn chủ sở hữu 95,655 112,766 152,494 181,352 175,767
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 86,000 86,000 86,000 86,000 86,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 5,008 5,008 5,008 5,008 5,008
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 8,058 8,166 9,028 11,497 11,497
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -3,411 13,592 52,458 78,848 73,262
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 405 383 1,044 491 416
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 107,384 137,086 174,082 197,511 178,268