TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
44,272
|
83,249
|
142,157
|
155,024
|
136,897
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
10,176
|
7,851
|
53,759
|
17,142
|
2,664
|
1. Tiền
|
5,676
|
7,851
|
51,759
|
17,142
|
2,664
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
4,500
|
0
|
2,000
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
21,000
|
57,200
|
60,200
|
65,100
|
121,200
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
5,412
|
7,349
|
13,190
|
61,383
|
2,156
|
1. Phải thu khách hàng
|
4,221
|
3,424
|
3,822
|
60,842
|
1,490
|
2. Trả trước cho người bán
|
589
|
3,127
|
9,014
|
720
|
143
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
870
|
1,553
|
1,371
|
1,224
|
1,967
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-268
|
-755
|
-1,017
|
-1,404
|
-1,444
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
4,299
|
5,221
|
6,051
|
137
|
83
|
1. Hàng tồn kho
|
4,299
|
5,221
|
6,051
|
137
|
83
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,384
|
5,627
|
8,957
|
11,262
|
10,793
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
491
|
602
|
1,336
|
366
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,790
|
4,923
|
7,616
|
10,894
|
10,739
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
104
|
102
|
5
|
2
|
54
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
63,112
|
53,838
|
31,925
|
42,487
|
41,371
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
96
|
86
|
86
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
96
|
86
|
86
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
59,207
|
52,456
|
29,684
|
11,586
|
11,174
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
51,897
|
45,165
|
22,411
|
4,331
|
3,919
|
- Nguyên giá
|
154,233
|
160,432
|
73,450
|
7,626
|
5,425
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-102,336
|
-115,267
|
-51,039
|
-3,295
|
-1,506
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
7,310
|
7,291
|
7,273
|
7,255
|
7,255
|
- Nguyên giá
|
7,310
|
7,310
|
7,310
|
7,310
|
7,310
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1
|
-19
|
-37
|
-55
|
-55
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
29,804
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
30,684
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-881
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,809
|
317
|
507
|
778
|
393
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,809
|
317
|
9
|
778
|
393
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
498
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
107,384
|
137,086
|
174,082
|
197,511
|
178,268
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
11,729
|
24,320
|
21,588
|
16,159
|
2,501
|
I. Nợ ngắn hạn
|
10,710
|
24,320
|
21,588
|
16,159
|
1,720
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
4,773
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
7,730
|
9,020
|
7,395
|
4,983
|
521
|
4. Người mua trả tiền trước
|
200
|
221
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
44
|
168
|
9,189
|
9,602
|
189
|
6. Phải trả người lao động
|
1,455
|
4,949
|
3,854
|
984
|
191
|
7. Chi phí phải trả
|
148
|
627
|
0
|
9
|
117
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
728
|
102
|
105
|
91
|
98
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
4,077
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
1,019
|
0
|
0
|
0
|
781
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
781
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1,019
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
95,655
|
112,766
|
152,494
|
181,352
|
175,767
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
95,655
|
112,766
|
152,494
|
181,352
|
175,767
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
86,000
|
86,000
|
86,000
|
86,000
|
86,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
5,008
|
5,008
|
5,008
|
5,008
|
5,008
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
8,058
|
8,166
|
9,028
|
11,497
|
11,497
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-3,411
|
13,592
|
52,458
|
78,848
|
73,262
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
405
|
383
|
1,044
|
491
|
416
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
107,384
|
137,086
|
174,082
|
197,511
|
178,268
|