TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
155,024
|
143,491
|
134,324
|
135,891
|
136,897
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
17,142
|
8,244
|
3,839
|
6,141
|
2,664
|
1. Tiền
|
17,142
|
8,244
|
3,839
|
6,141
|
2,664
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
65,100
|
120,600
|
116,700
|
116,800
|
121,200
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
61,383
|
3,521
|
2,714
|
1,988
|
2,156
|
1. Phải thu khách hàng
|
60,842
|
2,766
|
2,219
|
1,544
|
1,490
|
2. Trả trước cho người bán
|
720
|
182
|
141
|
142
|
143
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,224
|
1,977
|
1,758
|
1,707
|
1,967
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,404
|
-1,404
|
-1,404
|
-1,404
|
-1,444
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
137
|
83
|
83
|
83
|
83
|
1. Hàng tồn kho
|
137
|
83
|
83
|
83
|
83
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
11,262
|
11,042
|
10,988
|
10,878
|
10,793
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
366
|
4
|
2
|
1
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
10,894
|
10,901
|
10,873
|
10,789
|
10,739
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2
|
137
|
113
|
88
|
54
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
42,487
|
42,070
|
41,927
|
41,650
|
41,371
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
11,586
|
7,255
|
7,255
|
7,255
|
11,174
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
4,331
|
0
|
0
|
0
|
3,919
|
- Nguyên giá
|
7,626
|
1,426
|
1,426
|
1,426
|
5,425
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,295
|
-1,426
|
-1,426
|
-1,426
|
-1,506
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
7,255
|
7,255
|
7,255
|
7,255
|
7,255
|
- Nguyên giá
|
7,310
|
7,310
|
7,310
|
7,310
|
7,310
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-55
|
-55
|
-55
|
-55
|
-55
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
34,291
|
34,191
|
33,963
|
29,804
|
- Nguyên giá
|
0
|
34,567
|
34,683
|
34,683
|
30,684
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-276
|
-492
|
-720
|
-881
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
778
|
523
|
481
|
432
|
393
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
778
|
523
|
481
|
432
|
393
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
197,511
|
185,561
|
176,251
|
177,541
|
178,268
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
16,157
|
3,998
|
1,903
|
2,450
|
2,501
|
I. Nợ ngắn hạn
|
16,157
|
3,998
|
1,544
|
1,840
|
1,720
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
4,983
|
3,162
|
652
|
512
|
521
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
9,601
|
53
|
174
|
360
|
189
|
6. Phải trả người lao động
|
984
|
69
|
118
|
163
|
191
|
7. Chi phí phải trả
|
9
|
0
|
40
|
36
|
117
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
91
|
231
|
79
|
87
|
98
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
359
|
610
|
781
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
359
|
610
|
781
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
181,353
|
181,562
|
174,348
|
175,091
|
175,767
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
181,353
|
181,562
|
174,348
|
175,091
|
175,767
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
86,000
|
86,000
|
86,000
|
86,000
|
86,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
5,008
|
5,008
|
5,008
|
5,008
|
5,008
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
11,497
|
11,497
|
11,497
|
11,497
|
11,497
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
78,849
|
79,058
|
71,844
|
72,587
|
73,262
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
491
|
484
|
480
|
418
|
416
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
197,511
|
185,561
|
176,251
|
177,541
|
178,268
|