単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 886 937 996 1,025 934
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 886 937 996 1,025 934
Giá vốn hàng bán 501 419 534 559 466
Lợi nhuận gộp 385 518 462 466 469
Doanh thu hoạt động tài chính 1,638 1,714 1,901 1,871 1,930
Chi phí tài chính 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 103 34 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,055 1,066 1,129 1,037 700
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 865 1,133 1,234 1,299 1,699
Thu nhập khác 0 0 306
Chi phí khác 2 0 0 112
Lợi nhuận khác -2 0 0 193
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 865 1,131 1,233 1,299 1,892
Chi phí thuế TNDN hiện hành 189 230 247 260 395
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 189 230 247 260 395
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 676 901 987 1,040 1,497
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 676 901 987 1,040 1,497
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)