|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
886
|
937
|
996
|
1,025
|
934
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
886
|
937
|
996
|
1,025
|
934
|
|
Giá vốn hàng bán
|
501
|
419
|
534
|
559
|
466
|
|
Lợi nhuận gộp
|
385
|
518
|
462
|
466
|
469
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,638
|
1,714
|
1,901
|
1,871
|
1,930
|
|
Chi phí tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
103
|
34
|
|
0
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,055
|
1,066
|
1,129
|
1,037
|
700
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
865
|
1,133
|
1,234
|
1,299
|
1,699
|
|
Thu nhập khác
|
|
|
0
|
0
|
306
|
|
Chi phí khác
|
|
2
|
0
|
0
|
112
|
|
Lợi nhuận khác
|
|
-2
|
0
|
0
|
193
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
865
|
1,131
|
1,233
|
1,299
|
1,892
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
189
|
230
|
247
|
260
|
395
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
189
|
230
|
247
|
260
|
395
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
676
|
901
|
987
|
1,040
|
1,497
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
676
|
901
|
987
|
1,040
|
1,497
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|