単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 996 1,025 934 937 1,057
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 996 1,025 934 937 1,057
Giá vốn hàng bán 534 559 466 465 521
Lợi nhuận gộp 462 466 469 472 536
Doanh thu hoạt động tài chính 1,901 1,871 1,930 1,951 1,377
Chi phí tài chính 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,129 1,037 700 651 630
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,234 1,299 1,699 1,773 1,283
Thu nhập khác 0 0 306 0
Chi phí khác 0 0 112
Lợi nhuận khác 0 0 193 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,233 1,299 1,892 1,773 1,283
Chi phí thuế TNDN hiện hành 247 260 395 355 257
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 247 260 395 355 257
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 987 1,040 1,497 1,418 1,027
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 987 1,040 1,497 1,418 1,027
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0