|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,025
|
934
|
937
|
1,057
|
1,074
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
1,025
|
934
|
937
|
1,057
|
1,074
|
|
Giá vốn hàng bán
|
559
|
466
|
465
|
521
|
545
|
|
Lợi nhuận gộp
|
466
|
469
|
472
|
536
|
529
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,871
|
1,930
|
1,951
|
1,377
|
1,199
|
|
Chi phí tài chính
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,037
|
700
|
651
|
630
|
517
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,299
|
1,699
|
1,773
|
1,283
|
1,211
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
306
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí khác
|
0
|
112
|
|
|
91
|
|
Lợi nhuận khác
|
0
|
193
|
0
|
|
-91
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,299
|
1,892
|
1,773
|
1,283
|
1,120
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
260
|
395
|
355
|
257
|
224
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
260
|
395
|
355
|
257
|
224
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,040
|
1,497
|
1,418
|
1,027
|
896
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,040
|
1,497
|
1,418
|
1,027
|
896
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
|
0
|