DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,64 | 1,52 | 2,77 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8,56 | 4,03 | 7,64 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,28 | 0,23 | 0,19 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,50 | 1,66 | 1,86 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 223,35 | 202,10 | 199,95 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 14,24 | -9,51 | -1,06 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16,62 | 13,13 | 19,31 |
Tỷ lệ EBIT | % | 10,90 | 6,34 | 10,80 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96,47 | 83,77 | 85,95 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81,36 | 75,84 | 82,30 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 16,08 | 29,59 | 54,07 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 145,92 | 166,72 | 172,05 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 19,84 | 16,65 | 16,21 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 199,93 | 268,06 | 336,75 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 229,51 | 245,30 | 267,67 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,88 | 1,70 | 1,57 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,75 | 0,78 | 0,94 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,38 | 0,33 | 0,28 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,50 | 0,66 | 0,86 |