DUPONT
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.47 | 0.98 | 0.66 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5.87 | 3.81 | 2.09 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.16 | 0.15 | 0.17 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.54 | 1.68 | 1.84 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 140.00 | 145.19 | 171.20 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -14.49 | 3.71 | 17.92 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11.67 | 12.17 | 13.88 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8.60 | 7.11 | 5.03 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 86.09 | 74.53 | 61.78 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.24 | 71.78 | 67.23 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 48.06 | 45.55 | 42.18 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 173.54 | 213.02 | 165.09 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 12.95 | 17.42 | 18.16 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 382.72 | 420.63 | 392.07 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 291.66 | 294.32 | 285.22 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.99 | 1.78 | 1.63 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.21 | 0.74 | 1.03 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.32 | 0.29 | 0.26 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.54 | 0.68 | 0.84 |