|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
934,694
|
805,371
|
486,480
|
787,828
|
618,483
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
199,683
|
41,544
|
19,914
|
323,733
|
247,662
|
|
1. Tiền
|
96,683
|
41,544
|
19,914
|
118,174
|
136,662
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
103,000
|
0
|
0
|
205,559
|
111,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
4,343
|
1,337
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
190,482
|
139,358
|
23,289
|
72,908
|
127,543
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
35,583
|
78,201
|
19,845
|
68,498
|
55,873
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
142,276
|
59,247
|
2,114
|
1,010
|
62,159
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1,906
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
12,622
|
1,910
|
1,330
|
4,251
|
8,456
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
-850
|
-850
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
499,032
|
580,054
|
423,208
|
388,016
|
241,108
|
|
1. Hàng tồn kho
|
499,572
|
580,594
|
423,208
|
388,016
|
241,108
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-539
|
-539
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
41,154
|
43,077
|
20,069
|
3,172
|
2,170
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5,697
|
3,189
|
1,275
|
903
|
352
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
35,441
|
39,858
|
18,767
|
2,244
|
1,650
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
16
|
30
|
28
|
25
|
168
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
329,310
|
345,717
|
312,807
|
289,227
|
279,482
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
275,427
|
331,434
|
233,676
|
211,396
|
189,304
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
275,207
|
331,259
|
233,545
|
211,310
|
189,263
|
|
- Nguyên giá
|
586,035
|
673,344
|
592,473
|
592,694
|
592,210
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-310,828
|
-342,085
|
-358,927
|
-381,384
|
-402,947
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
220
|
175
|
130
|
86
|
41
|
|
- Nguyên giá
|
547
|
547
|
547
|
547
|
547
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-328
|
-372
|
-417
|
-462
|
-506
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
70,243
|
66,893
|
63,543
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
83,750
|
83,750
|
83,750
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
-13,508
|
-16,858
|
-20,208
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14,911
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14,911
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
13,221
|
13,954
|
8,402
|
10,608
|
11,527
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
13,221
|
13,954
|
8,402
|
10,608
|
11,527
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,264,004
|
1,151,088
|
799,286
|
1,077,055
|
897,965
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
713,276
|
577,423
|
306,291
|
531,440
|
344,812
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
682,159
|
572,396
|
301,265
|
526,414
|
339,785
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
406,906
|
419,618
|
179,540
|
363,687
|
243,824
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
85,198
|
55,111
|
32,274
|
69,591
|
19,544
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
92,249
|
22,502
|
31,188
|
44,780
|
21,258
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,394
|
1,986
|
474
|
9,738
|
9,426
|
|
6. Phải trả người lao động
|
8,536
|
7,927
|
8,139
|
8,816
|
7,896
|
|
7. Chi phí phải trả
|
603
|
1,436
|
1,541
|
176
|
183
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
68,028
|
41,610
|
23,802
|
5,972
|
12,040
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
31,117
|
5,026
|
5,026
|
5,026
|
5,026
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
4,392
|
5,026
|
5,026
|
5,026
|
5,026
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
26,725
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
550,728
|
573,666
|
492,995
|
545,615
|
553,153
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
550,728
|
573,666
|
492,995
|
545,615
|
553,153
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
387,454
|
426,197
|
468,814
|
468,814
|
468,814
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
19,998
|
29,721
|
36,447
|
36,447
|
7,269
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
13,950
|
18,811
|
22,175
|
22,175
|
24,806
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
129,326
|
98,936
|
-34,441
|
18,179
|
52,265
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
18,245
|
22,207
|
24,307
|
23,653
|
25,613
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,264,004
|
1,151,088
|
799,286
|
1,077,055
|
897,965
|