単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 757,945 618,483 587,180 669,278 735,609
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 422,266 247,662 283,545 134,870 386,939
1. Tiền 164,166 136,662 195,945 101,244 309,239
2. Các khoản tương đương tiền 258,100 111,000 87,600 33,626 77,700
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 70,657 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 99,155 127,543 73,729 72,480 79,142
1. Phải thu khách hàng 30,817 55,873 51,341 67,848 69,126
2. Trả trước cho người bán 56,355 62,159 1,344 2,096 698
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 1,609 1,906 2,460 0 0
4. Các khoản phải thu khác 11,224 8,456 19,426 3,387 10,170
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -850 -850 -842 -851 -851
IV. Tổng hàng tồn kho 232,991 241,108 223,316 283,211 255,573
1. Hàng tồn kho 232,991 241,108 223,316 283,211 255,573
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,532 2,170 6,589 108,059 13,954
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,636 352 3,027 5,020 11,739
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,795 1,650 3,291 5,250 2,184
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 101 168 272 112 31
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 97,677 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 272,048 279,482 273,774 273,296 262,522
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 194,729 189,304 183,903 178,568 173,226
1. Tài sản cố định hữu hình 194,677 189,263 183,873 178,550 173,218
- Nguyên giá 592,210 592,210 592,210 592,210 592,210
- Giá trị hao mòn lũy kế -397,533 -402,947 -408,336 -413,660 -418,991
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 52 41 30 19 7
- Nguyên giá 547 547 547 547 547
- Giá trị hao mòn lũy kế -495 -506 -518 -529 -540
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 64,380 63,543 62,705 61,868 61,030
- Nguyên giá 83,750 83,750 83,750 83,750 83,750
- Giá trị hao mòn lũy kế -19,370 -20,208 -21,045 -21,883 -22,720
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 14,911 15,736 15,736 15,736
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 14,911 15,736 15,736 15,736
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 12,740 11,527 11,232 16,926 9,969
1. Chi phí trả trước dài hạn 12,740 11,527 11,232 16,926 9,969
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,029,992 897,965 860,954 942,573 998,131
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 485,470 344,812 300,543 379,988 455,411
I. Nợ ngắn hạn 480,444 339,785 295,517 374,962 450,385
1. Vay và nợ ngắn 368,641 243,824 207,284 276,945 340,765
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 18,503 19,544 16,661 23,154 28,117
4. Người mua trả tiền trước 20,901 21,258 26,966 32,375 22,249
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,671 9,426 1,834 3,413 5,262
6. Phải trả người lao động 7,164 7,896 5,021 5,528 6,459
7. Chi phí phải trả 63 183 183 210 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 8,424
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 31,857 12,040 12,576 6,887 12,904
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 5,026 5,026 5,026 5,026 5,026
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 5,026 5,026 5,026 5,026 5,026
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 544,522 553,153 560,410 562,585 542,720
I. Vốn chủ sở hữu 544,522 553,153 560,410 562,585 542,720
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 468,814 468,814 468,814 468,814 468,814
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 7,269 7,269 7,269 10,534 10,534
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 24,806 24,806 24,806 26,438 26,438
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 43,634 52,265 59,522 56,799 36,934
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 25,644 25,613 24,992 26,449 26,204
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,029,992 897,965 860,954 942,573 998,131