単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -978 11,396 10,370 7,698 5,324
2. Điều chỉnh cho các khoản 557 3,093 7,571 6,684 5,965
- Khấu hao TSCĐ 6,372 6,263 6,238 6,209 6,180
- Các khoản dự phòng 850 0 842 842
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -709 0 -343
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -8,418 -5,439 -1,186 -2,156 -4,007
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 2,462 2,269 1,676 2,631 3,293
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -420 14,489 17,941 14,382 11,289
- Tăng, giảm các khoản phải thu -52,622 -28,388 -6,184 -48,400 19,201
- Tăng, giảm hàng tồn kho 38,566 -8,116 76,991 -22,478 27,334
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -3,978 -17,027 26,230 3,081 1,465
- Tăng giảm chi phí trả trước 550 2,497 -2,642 -7,687 238
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -2,482 -2,269 -1,676 -2,631 -3,278
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0 -10,018 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 169 96 0 0 50
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -4,192 -1,598 -9 -1,455 -723
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -24,409 -40,316 100,633 -65,188 55,576
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,771 0 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 480 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 69,940
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 -13,300
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -14,911 -15,736 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 7,858 5,439 1,186 2,156 4,674
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 10,109 -9,472 -14,550 2,156 61,313
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 228,057 189,882 124,955 311,816 262,739
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -199,830 -314,699 -161,811 -242,231 -198,843
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -3,588 0 -23,441
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 24,639 -124,816 -36,856 69,585 40,455
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 10,338 -174,604 49,227 6,553 157,344
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 411,530 422,266 234,318 283,545 134,870
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 398 0 0 -2
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 422,266 247,662 283,545 290,098 386,939