|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-978
|
11,396
|
10,370
|
7,698
|
5,324
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
557
|
3,093
|
7,571
|
6,684
|
5,965
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
6,372
|
6,263
|
6,238
|
6,209
|
6,180
|
|
- Các khoản dự phòng
|
850
|
0
|
842
|
|
842
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-709
|
0
|
|
|
-343
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-8,418
|
-5,439
|
-1,186
|
-2,156
|
-4,007
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2,462
|
2,269
|
1,676
|
2,631
|
3,293
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-420
|
14,489
|
17,941
|
14,382
|
11,289
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-52,622
|
-28,388
|
-6,184
|
-48,400
|
19,201
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
38,566
|
-8,116
|
76,991
|
-22,478
|
27,334
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-3,978
|
-17,027
|
26,230
|
3,081
|
1,465
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
550
|
2,497
|
-2,642
|
-7,687
|
238
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-2,482
|
-2,269
|
-1,676
|
-2,631
|
-3,278
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
0
|
-10,018
|
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
169
|
96
|
0
|
0
|
50
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-4,192
|
-1,598
|
-9
|
-1,455
|
-723
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-24,409
|
-40,316
|
100,633
|
-65,188
|
55,576
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1,771
|
0
|
|
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
480
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
69,940
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
-13,300
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
-14,911
|
-15,736
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
7,858
|
5,439
|
1,186
|
2,156
|
4,674
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
10,109
|
-9,472
|
-14,550
|
2,156
|
61,313
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
228,057
|
189,882
|
124,955
|
311,816
|
262,739
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-199,830
|
-314,699
|
-161,811
|
-242,231
|
-198,843
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-3,588
|
0
|
|
|
-23,441
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
24,639
|
-124,816
|
-36,856
|
69,585
|
40,455
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
10,338
|
-174,604
|
49,227
|
6,553
|
157,344
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
411,530
|
422,266
|
234,318
|
283,545
|
134,870
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
398
|
0
|
0
|
|
-2
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
422,266
|
247,662
|
283,545
|
290,098
|
386,939
|