単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 80,317 118,809 91,958 -19,294 69,315
2. Điều chỉnh cho các khoản 34,235 25,763 34,243 33,673 27,284
- Khấu hao TSCĐ 27,938 28,640 31,302 30,394 26,697
- Các khoản dự phòng -539 -539 -539 -539 850
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 -2,151 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -4,157 -9,048 -9,166 -10,522 -7,761
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 10,994 6,711 12,647 16,492 7,498
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 114,552 144,573 126,201 14,378 96,599
- Tăng, giảm các khoản phải thu -13,203 -148,838 43,024 108,134 -95,197
- Tăng, giảm hàng tồn kho -55,819 -164,209 -83,919 143,613 131,367
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -43,169 55,894 -56,793 -7,866 -6,837
- Tăng giảm chi phí trả trước 3,711 2,456 -2,432 7,466 -1,834
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -10,994 -6,711 -12,647 -16,492 -7,498
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -9,113 -29,361 -17,098 -2,794 -641
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 41 218 1,327 18 918
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -304 -179 -1,064 -2,137 -3,647
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 12,107 -146,159 -3,400 244,321 113,231
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -16,641 -6,724 -87,309 -2,879 -1,455
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 857
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 1,337 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 4,157 9,048 9,166 10,522 7,761
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -12,484 2,324 -78,142 8,981 7,163
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 832,125 1,045,686 1,153,206 718,150 626,806
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -796,872 -924,753 -1,169,400 -958,228 -442,658
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -15,952 -63,804 -60,279 -35,873 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 19,301 57,129 -76,473 -275,951 184,147
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 18,924 -86,705 -158,016 -22,650 304,541
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 155,331 192,635 199,683 41,544 19,914
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 -123 1,019 -15
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 174,255 105,930 41,544 19,914 324,440