単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 892,684 1,191,835 772,693 819,058 691,054
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 110 0
Doanh thu thuần 892,684 1,191,835 772,693 818,948 691,054
Giá vốn hàng bán 718,608 1,015,972 717,754 689,307 589,327
Lợi nhuận gộp 174,076 175,864 54,938 129,641 101,727
Doanh thu hoạt động tài chính 9,048 9,166 10,522 7,761 16,810
Chi phí tài chính 9,837 35,416 31,914 14,141 16,503
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,711 12,647 16,492 7,498 10,808
Chi phí bán hàng 13,758 13,328 10,146 18,027 12,697
Chi phí quản lý doanh nghiệp 40,759 44,591 40,576 37,011 40,876
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 118,770 91,695 -17,176 68,224 48,461
Thu nhập khác 218 1,327 18 918 266
Chi phí khác 179 1,064 2,137 3,647 6,429
Lợi nhuận khác 39 262 -2,118 -2,729 -6,163
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 118,809 91,958 -19,294 65,494 42,298
Chi phí thuế TNDN hiện hành 21,666 17,149 2,680 9,755 9,888
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 21,666 17,149 2,680 9,755 9,888
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 97,143 74,809 -21,974 55,739 32,410
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 97,143 74,809 -21,974 55,739 32,410
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)