単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 167,828 141,933 163,714 140,000 145,191
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 167,828 141,933 163,714 140,000 145,191
Giá vốn hàng bán 140,218 129,879 140,459 123,663 127,526
Lợi nhuận gộp 27,611 12,054 23,255 16,337 17,664
Doanh thu hoạt động tài chính 2,731 5,726 5,439 1,186 2,156
Chi phí tài chính 3,941 4,239 3,633 1,939 2,649
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,640 2,462 2,269 1,676 2,631
Chi phí bán hàng 3,039 2,544 1,759 5,597 5,945
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,759 9,953 10,405 11,482 11,539
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 12,603 1,044 12,897 10,379 9,153
Thu nhập khác 168 1 96 11,874 0
Chi phí khác 1,740 2,023 1,598 9 1,455
Lợi nhuận khác -1,572 -2,022 -1,501 11,866 -1,455
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 9,465
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,031 -978 11,396 10,370 7,698
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,322 2,347 2,765 2,153 2,172
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 2,322 2,347 2,765 2,153 2,172
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,709 -3,324 8,631 8,218 5,526
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,709 -3,324 8,631 8,218 5,526
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0