|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
141,933
|
163,714
|
140,000
|
145,191
|
171,203
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
141,933
|
163,714
|
140,000
|
145,191
|
171,203
|
|
Giá vốn hàng bán
|
129,879
|
140,459
|
123,663
|
127,526
|
147,444
|
|
Lợi nhuận gộp
|
12,054
|
23,255
|
16,337
|
17,664
|
23,759
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,726
|
5,439
|
1,186
|
2,156
|
2,551
|
|
Chi phí tài chính
|
4,239
|
3,633
|
1,939
|
2,649
|
3,388
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,462
|
2,269
|
1,676
|
2,631
|
3,293
|
|
Chi phí bán hàng
|
2,544
|
1,759
|
5,597
|
5,945
|
6,370
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,953
|
10,405
|
11,482
|
11,539
|
11,224
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,044
|
12,897
|
10,379
|
9,153
|
5,327
|
|
Thu nhập khác
|
1
|
96
|
11,874
|
0
|
1
|
|
Chi phí khác
|
2,023
|
1,598
|
9
|
1,455
|
5
|
|
Lợi nhuận khác
|
-2,022
|
-1,501
|
11,866
|
-1,455
|
-4
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
9,465
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-978
|
11,396
|
10,370
|
7,698
|
5,324
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,347
|
2,765
|
2,153
|
2,172
|
1,744
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,347
|
2,765
|
2,153
|
2,172
|
1,744
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-3,324
|
8,631
|
8,218
|
5,526
|
3,579
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-3,324
|
8,631
|
8,218
|
5,526
|
3,579
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
|
0
|