単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 217,578 167,828 141,933 163,714 140,000
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 217,578 167,828 141,933 163,714 140,000
Giá vốn hàng bán 177,576 140,218 129,879 140,459 123,663
Lợi nhuận gộp 40,002 27,611 12,054 23,255 16,337
Doanh thu hoạt động tài chính 2,070 2,731 5,726 5,439 1,186
Chi phí tài chính 4,487 3,941 4,239 3,633 1,939
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,254 2,640 2,462 2,269 1,676
Chi phí bán hàng 4,031 3,039 2,544 1,759 5,597
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,956 10,759 9,953 10,405 11,482
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 22,599 12,603 1,044 12,897 10,379
Thu nhập khác 0 168 1 96 11,874
Chi phí khác 1,068 1,740 2,023 1,598 9
Lợi nhuận khác -1,068 -1,572 -2,022 -1,501 11,866
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 21,531 11,031 -978 11,396 10,370
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,092 2,322 2,347 2,765 2,153
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 4,092 2,322 2,347 2,765 2,153
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 17,438 8,709 -3,324 8,631 8,218
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 17,438 8,709 -3,324 8,631 8,218
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0