単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 199,947 217,578 167,828 141,933 163,714
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 199,947 217,578 167,828 141,933 163,714
Giá vốn hàng bán 161,339 177,576 140,218 129,879 140,459
Lợi nhuận gộp 38,608 40,002 27,611 12,054 23,255
Doanh thu hoạt động tài chính 4,757 2,070 2,731 5,726 5,439
Chi phí tài chính 6,407 4,487 3,941 4,239 3,633
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,035 3,254 2,640 2,462 2,269
Chi phí bán hàng 7,838 4,031 3,039 2,544 1,759
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,021 10,956 10,759 9,953 10,405
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 19,099 22,599 12,603 1,044 12,897
Thu nhập khác 916 0 168 1 96
Chi phí khác 1,449 1,068 1,740 2,023 1,598
Lợi nhuận khác -533 -1,068 -1,572 -2,022 -1,501
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 18,567 21,531 11,031 -978 11,396
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,287 4,092 2,322 2,347 2,765
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 3,287 4,092 2,322 2,347 2,765
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 15,280 17,438 8,709 -3,324 8,631
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 15,280 17,438 8,709 -3,324 8,631
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)