DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.58 | -0.79 | 0.50 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.63 | -1.06 | 0.62 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.43 | 0.34 | 0.39 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.12 | 2.23 | 2.04 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,188.89 | 959.43 | 1,032.47 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -36.77 | -19.30 | 7.61 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3.61 | 3.21 | 4.48 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2.16 | 0.96 | 2.41 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 29.35 | -110.79 | 25.80 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 99.16 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 32.40 | 40.09 | 33.49 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 139.82 | 181.76 | 154.14 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 23.84 | 23.33 | 14.97 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 175.82 | 226.07 | 192.53 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 850.68 | 817.75 | 850.54 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.59 | 1.52 | 1.64 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.37 | 0.32 | 0.36 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.16 | 0.17 | 0.17 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.14 | 1.24 | 1.05 |