単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,635,982 3,643,255 3,562,206 3,464,044 2,376,976
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 62,327 113,893 270,117 102,127 20,864
1. Tiền 23,623 31,416 195,129 23,785 20,280
2. Các khoản tương đương tiền 38,704 82,477 74,987 78,342 584
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 302,330 81,658 42,832 78,935 52,215
1. Đầu tư ngắn hạn 107,479 105,568 3,061 46,706 45,261
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -4,117 -62,948 -1,255 -5,504 -13,176
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 415,442 373,297 820,745 594,142 421,553
1. Phải thu khách hàng 421,596 513,614 714,746 726,970 532,105
2. Trả trước cho người bán 13,826 7,972 99,538 36,475 59,961
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 161,064 29,799 187,638 13,285 13,689
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -181,044 -181,088 -181,177 -183,588 -184,203
IV. Tổng hàng tồn kho 2,807,411 2,994,322 2,413,356 2,573,015 1,814,974
1. Hàng tồn kho 2,880,729 3,036,509 2,425,832 2,692,564 1,837,091
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -73,318 -42,187 -12,476 -119,550 -22,117
V. Tài sản ngắn hạn khác 48,473 80,085 15,156 115,826 67,370
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 476 595 819 127 205
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 47,997 79,466 14,326 113,139 65,139
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 24 11 2,559 2,026
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 559,228 556,738 565,613 467,692 471,049
I. Các khoản phải thu dài hạn 10,910 15,799 15,488 14,362 14,504
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 10,910 15,799 15,488 14,362 14,504
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 307,973 302,279 328,794 320,369 306,573
1. Tài sản cố định hữu hình 207,571 176,814 216,829 221,276 216,078
- Nguyên giá 464,839 394,993 406,010 429,517 461,846
- Giá trị hao mòn lũy kế -257,268 -218,179 -189,181 -208,241 -245,768
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 30,326 11,862 6,223 0
- Nguyên giá 0 31,756 18,441 18,441 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -1,430 -6,579 -12,218 0
3. Tài sản cố định vô hình 100,403 95,139 100,104 92,871 90,496
- Nguyên giá 134,511 135,004 145,892 139,902 139,902
- Giá trị hao mòn lũy kế -34,109 -39,864 -45,788 -47,031 -49,406
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 20,832 19,538 0 0 0
- Nguyên giá 26,005 26,005 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,173 -6,467 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 199,462 203,006 203,382 110,364 135,369
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 199,462 203,006 203,382 110,364 110,995
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 6,109 5,346 4,426 5,441 3,114
1. Chi phí trả trước dài hạn 6,109 5,346 4,426 5,441 3,114
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,195,211 4,199,993 4,127,819 3,931,736 2,848,024
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,276,574 2,289,256 2,266,910 2,673,590 1,584,244
I. Nợ ngắn hạn 2,276,431 2,263,951 2,259,175 2,648,122 1,559,226
1. Vay và nợ ngắn 1,478,242 1,540,085 1,447,218 2,038,429 1,268,942
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 604,960 384,776 387,376 389,312 235,784
4. Người mua trả tiền trước 6,858 18,454 25,822 12,773 1,269
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 43,346 17,678 19,970 931 132
6. Phải trả người lao động 5,707 2,512 2,261 3,242 1,993
7. Chi phí phải trả 1,799 5,284 3,818 5,206 3,956
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 131,069 284,758 364,667 183,324 35,475
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 142 25,305 7,735 25,468 25,018
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 142 871 870 1,375 1,665
4. Vay và nợ dài hạn 0 12,553 3,290 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 24,092 23,353
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,918,637 1,910,737 1,860,909 1,258,147 1,263,781
I. Vốn chủ sở hữu 1,918,637 1,910,737 1,860,909 1,258,147 1,263,781
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,021,106 1,021,106 1,123,200 1,123,200 1,123,200
2. Thặng dư vốn cổ phần 46,662 46,662 46,662 46,662 46,662
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 76,030 76,030 76,030 68,652 68,652
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 29,856 29,856 27,209 27,209 27,209
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 704,549 709,983 560,677 -22,708 -17,671
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,450 3,925 3,753 11,262 11,197
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 40,434 27,100 27,132 15,132 15,729
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,195,211 4,199,993 4,127,819 3,931,736 2,848,024