単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,258,281 2,713,982 2,290,723 2,376,976 2,178,367
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 83,489 97,071 37,498 20,864 59,120
1. Tiền 17,501 69,661 20,154 20,280 54,866
2. Các khoản tương đương tiền 65,989 27,410 17,344 584 4,254
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 58,201 70,386 73,160 52,215 43,260
1. Đầu tư ngắn hạn 38,678 38,477 44,189 45,261 28,245
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -5,748 -3,820 -7,064 -13,176 -5,256
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 691,469 425,137 422,107 421,553 378,892
1. Phải thu khách hàng 699,787 555,361 460,001 532,105 450,491
2. Trả trước cho người bán 131,237 39,544 132,869 59,961 97,514
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 43,233 13,221 12,424 13,689 13,736
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -183,588 -183,588 -183,588 -184,203 -182,850
IV. Tổng hàng tồn kho 2,323,880 2,044,777 1,705,041 1,814,974 1,636,117
1. Hàng tồn kho 2,390,308 2,092,821 1,744,738 1,837,091 1,656,236
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -66,429 -48,044 -39,698 -22,117 -20,119
V. Tài sản ngắn hạn khác 101,242 76,610 52,918 67,370 60,977
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 179 178 206 205 273
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 99,037 74,406 50,684 65,139 58,674
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,025 2,027 2,029 2,026 2,030
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 460,327 454,303 448,702 471,049 444,803
I. Các khoản phải thu dài hạn 14,366 15,144 14,500 14,504 14,510
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 14,366 15,144 14,500 14,504 14,510
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 313,232 306,600 301,921 306,573 301,109
1. Tài sản cố định hữu hình 216,146 211,521 210,842 216,078 211,170
- Nguyên giá 429,194 429,706 450,821 461,846 462,140
- Giá trị hao mòn lũy kế -213,048 -218,185 -239,979 -245,768 -250,970
2. Tài sản cố định thuê tài chính 4,813 3,403 0 0 0
- Nguyên giá 18,441 18,441 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,628 -15,038 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 92,273 91,676 91,079 90,496 89,939
- Nguyên giá 139,902 139,902 139,902 139,902 139,902
- Giá trị hao mòn lũy kế -47,628 -48,225 -48,823 -49,406 -49,962
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 110,622 110,916 111,163 135,369 114,944
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 110,622 110,916 111,163 110,995 111,343
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,757 4,210 3,590 3,114 2,623
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,757 4,210 3,590 3,114 2,623
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,718,608 3,168,285 2,739,425 2,848,024 2,623,170
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,457,482 1,901,843 1,465,448 1,584,244 1,352,973
I. Nợ ngắn hạn 2,432,016 1,876,437 1,440,046 1,559,226 1,327,828
1. Vay và nợ ngắn 1,785,940 1,363,511 1,065,418 1,268,942 1,116,910
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 503,498 469,602 297,504 235,784 160,820
4. Người mua trả tiền trước 3,333 2,439 6,336 1,269 24,432
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 100 5,345 10,789 132 8,712
6. Phải trả người lao động 1,886 1,989 2,008 1,993 1,983
7. Chi phí phải trả 1,764 3,208 875 3,956 944
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 121,694 17,267 45,425 35,475 4,379
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 25,466 25,406 25,402 25,018 25,145
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,374 1,967 1,963 1,665 1,792
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 24,092 23,439 23,439 23,353 23,353
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,261,126 1,266,442 1,273,978 1,263,781 1,270,197
I. Vốn chủ sở hữu 1,261,126 1,266,442 1,273,978 1,263,781 1,270,197
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,123,200 1,123,200 1,123,200 1,123,200 1,123,200
2. Thặng dư vốn cổ phần 46,662 46,662 46,662 46,662 46,662
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 68,652 68,652 68,652 68,652 68,652
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 27,209 27,209 27,209 27,209 27,209
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -19,873 -14,904 -8,277 -17,671 -11,446
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 11,201 11,197 11,197 11,197 9,176
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 15,276 15,623 16,532 15,729 15,920
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,718,608 3,168,285 2,739,425 2,848,024 2,623,170