単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,291,640 1,880,385 1,188,890 959,447 1,032,466
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 17
Doanh thu thuần 1,291,640 1,880,385 1,188,890 959,430 1,032,466
Giá vốn hàng bán 1,238,319 1,827,318 1,145,974 928,638 986,209
Lợi nhuận gộp 53,321 53,067 42,916 30,792 46,257
Doanh thu hoạt động tài chính 6,559 8,321 6,606 3,984 4,212
Chi phí tài chính 29,719 29,621 22,531 28,550 22,154
Trong đó: Chi phí lãi vay 26,598 27,050 18,139 19,431 18,450
Chi phí bán hàng 13,898 15,046 10,542 4,671 14,371
Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,743 12,363 9,342 11,351 9,004
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,778 4,652 7,354 -9,965 5,287
Thu nhập khác 629 495 192 142 1,130
Chi phí khác 429 484 9 389 1
Lợi nhuận khác 200 11 182 -248 1,129
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 258 294 247 -168 348
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,979 4,663 7,536 -10,213 6,417
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -653 0 -86
Chi phí thuế TNDN -653 0 -86 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,979 5,316 7,536 -10,126 6,417
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 144 347 909 -801 191
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,835 4,969 6,627 -9,325 6,225
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)