単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,880,385 1,188,890 959,447 1,032,466 1,051,525
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 17
Doanh thu thuần 1,880,385 1,188,890 959,430 1,032,466 1,051,525
Giá vốn hàng bán 1,827,318 1,145,974 928,638 986,209 1,014,143
Lợi nhuận gộp 53,067 42,916 30,792 46,257 37,382
Doanh thu hoạt động tài chính 8,321 6,606 3,984 4,212 4,073
Chi phí tài chính 29,621 22,531 28,550 22,154 23,283
Trong đó: Chi phí lãi vay 27,050 18,139 19,431 18,450 19,887
Chi phí bán hàng 15,046 10,542 4,671 14,371 4,197
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,363 9,342 11,351 9,004 10,120
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,652 7,354 -9,965 5,287 4,258
Thu nhập khác 495 192 142 1,130 3,639
Chi phí khác 484 9 389 1 51
Lợi nhuận khác 11 182 -248 1,129 3,588
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 294 247 -168 348 403
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,663 7,536 -10,213 6,417 7,845
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -653 0 -86 -423
Chi phí thuế TNDN -653 0 -86 0 -423
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,316 7,536 -10,126 6,417 8,268
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 347 909 -801 191 8,573
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,969 6,627 -9,325 6,225 -304
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)