|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,880,385
|
1,188,890
|
959,447
|
1,032,466
|
1,051,525
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
17
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
1,880,385
|
1,188,890
|
959,430
|
1,032,466
|
1,051,525
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,827,318
|
1,145,974
|
928,638
|
986,209
|
1,014,143
|
|
Lợi nhuận gộp
|
53,067
|
42,916
|
30,792
|
46,257
|
37,382
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
8,321
|
6,606
|
3,984
|
4,212
|
4,073
|
|
Chi phí tài chính
|
29,621
|
22,531
|
28,550
|
22,154
|
23,283
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
27,050
|
18,139
|
19,431
|
18,450
|
19,887
|
|
Chi phí bán hàng
|
15,046
|
10,542
|
4,671
|
14,371
|
4,197
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,363
|
9,342
|
11,351
|
9,004
|
10,120
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4,652
|
7,354
|
-9,965
|
5,287
|
4,258
|
|
Thu nhập khác
|
495
|
192
|
142
|
1,130
|
3,639
|
|
Chi phí khác
|
484
|
9
|
389
|
1
|
51
|
|
Lợi nhuận khác
|
11
|
182
|
-248
|
1,129
|
3,588
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
294
|
247
|
-168
|
348
|
403
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
4,663
|
7,536
|
-10,213
|
6,417
|
7,845
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-653
|
0
|
-86
|
|
-423
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-653
|
0
|
-86
|
0
|
-423
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
5,316
|
7,536
|
-10,126
|
6,417
|
8,268
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
347
|
909
|
-801
|
191
|
8,573
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
4,969
|
6,627
|
-9,325
|
6,225
|
-304
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|