|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
4,663
|
7,536
|
-10,213
|
6,417
|
7,845
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
13,417
|
19,806
|
13,048
|
12,189
|
15,861
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
7,144
|
7,354
|
6,372
|
5,758
|
5,770
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-20,312
|
-5,103
|
-10,854
|
-11,270
|
-8,815
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
904
|
0
|
-572
|
|
210
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1,369
|
-583
|
-1,409
|
-748
|
-1,191
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
27,050
|
18,139
|
19,431
|
18,450
|
19,887
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
80
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
18,080
|
27,342
|
2,835
|
18,605
|
23,707
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
290,080
|
26,580
|
-13,789
|
49,329
|
-15,531
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
297,487
|
348,083
|
-92,352
|
180,855
|
183,956
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-133,628
|
-135,962
|
-87,573
|
-74,545
|
102,823
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
548
|
592
|
477
|
423
|
385
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
202
|
-5,713
|
-1,072
|
17,016
|
-5,934
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-25,640
|
-20,479
|
-16,662
|
-21,124
|
-18,659
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
0
|
-151
|
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-4
|
0
|
|
-2,020
|
-51
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
447,123
|
240,444
|
-208,287
|
168,539
|
270,697
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-595
|
-2,770
|
-4,984
|
-421
|
-1,936
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-61,026
|
-36,804
|
-90,751
|
-15,706
|
-77,537
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
50,767
|
36,699
|
82,682
|
36,336
|
31,522
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
450
|
952
|
455
|
1,540
|
410
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-10,403
|
-1,924
|
-12,598
|
21,750
|
-47,541
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1,106,328
|
793,548
|
984,218
|
691,766
|
600,231
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,528,372
|
-1,090,548
|
-779,977
|
-843,798
|
-862,884
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-1,093
|
-1,093
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-423,138
|
-298,094
|
204,241
|
-152,032
|
-262,653
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
13,582
|
-59,574
|
-16,644
|
38,256
|
-39,497
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
83,489
|
97,071
|
37,498
|
20,864
|
59,120
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
10
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
97,071
|
37,498
|
20,864
|
59,120
|
19,623
|