単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -298,681 2,979 4,663 7,536 -10,213
2. Điều chỉnh cho các khoản 156,923 -20,087 13,417 19,806 13,048
- Khấu hao TSCĐ 7,166 7,137 7,144 7,354 6,372
- Các khoản dự phòng 98,672 -52,878 -20,312 -5,103 -10,854
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 1,636 904 0 -572
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 15,097 -944 -1,369 -583 -1,409
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 34,352 26,598 27,050 18,139 19,431
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 80
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -141,758 -17,108 18,080 27,342 2,835
- Tăng, giảm các khoản phải thu 155,645 -83,519 290,080 26,580 -13,789
- Tăng, giảm hàng tồn kho -201,188 302,256 297,487 348,083 -92,352
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -114,403 39,747 -133,628 -135,962 -87,573
- Tăng giảm chi phí trả trước -1,486 631 548 592 477
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -15,569 8,028 202 -5,713 -1,072
- Tiền lãi vay phải trả -30,320 -29,902 -25,640 -20,479 -16,662
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0 -151
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1 -61 -4 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -349,080 220,073 447,123 240,444 -208,287
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2,826 -193 -595 -2,770 -4,984
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 20,979 14 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -12,637 -1,144 -61,026 -36,804 -90,751
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 3,817 13,806 50,767 36,699 82,682
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,718 1,295 450 952 455
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 11,051 13,779 -10,403 -1,924 -12,598
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 2,101,582 1,001,446 1,106,328 793,548 984,218
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,773,664 -1,252,842 -1,528,372 -1,090,548 -779,977
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -1,027 -1,093 -1,093 -1,093
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 326,891 -252,489 -423,138 -298,094 204,241
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -11,138 -18,638 13,582 -59,574 -16,644
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 113,266 102,127 83,489 97,071 37,498
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -1 0 0 10
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 102,127 83,489 97,071 37,498 20,864