単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 547,694 26,334 19,120 -573,623 4,965
2. Điều chỉnh cho các khoản 128,173 127,563 19,119 298,597 26,184
- Khấu hao TSCĐ 30,471 29,978 30,125 28,442 28,007
- Các khoản dự phòng 73,794 27,744 -91,315 113,735 -89,147
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 4,345 327 2,939 9,137 331
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -36,694 -27,623 -39,170 43,432 -4,305
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 56,257 97,137 116,540 103,851 91,218
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 80
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 675,867 153,897 38,239 -275,026 31,149
- Tăng, giảm các khoản phải thu -198,023 7,371 -383,360 125,983 219,351
- Tăng, giảm hàng tồn kho -1,234,873 -155,780 619,675 -266,733 855,473
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 538,865 -61,219 89,305 -208,925 -317,415
- Tăng giảm chi phí trả trước -4,089 2,309 695 -307 2,248
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -85,954 1,911 102,507 -43,645 1,445
- Tiền lãi vay phải trả -56,563 -93,301 -118,706 -102,303 -92,683
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -64,830 -44,644 -17,454 -15,103 -151
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -158 -524 -2,932 -91 -65
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -429,758 -189,980 327,969 -786,150 699,353
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -4,726 -2,300 -61,642 -29,210 -8,543
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 599 32,062 39,031 20,979 14
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -198,967 -202,072 -5,205 -22,406 -189,725
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 133,852 359,002 6,216 24,699 183,955
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 12,029 12,061 5,619 36,179 3,153
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -57,212 198,752 -15,982 30,241 -11,146
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 33,912 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 4,281,353 5,544,651 4,512,990 6,168,895 3,885,540
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -3,867,481 -5,489,656 -4,603,009 -5,576,966 -4,651,739
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 -12,111 -4,009 -3,280
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -50,448 -12,202 -53,617 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 397,335 42,793 -155,747 587,920 -769,480
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -89,635 51,565 156,241 -167,989 -81,273
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 151,954 62,327 113,893 270,117 102,127
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 8 2 -18 -1 10
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 62,327 113,893 270,117 102,127 20,864