DUPONT
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -12.72 | -13.67 | -8.40 | -3.30 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -6.58 | -4.72 | -4.43 | -1.86 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.43 | 2.29 | 1.55 | 1.48 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.35 | 1.27 | 1.22 | 1.20 |
Management Effectiveness
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 72.97 | 96.26 | 58.11 | 52.55 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -24.90 | 31.91 | -39.63 | -9.57 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16.28 | 18.06 | 15.80 | 18.97 |
Tỷ lệ EBIT | % | -6.33 | -4.62 | -4.41 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 104.00 | 100.79 | 100.38 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 101.24 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 86.35 | 47.94 | 37.27 | 45.17 |
Thời gian tồn kho | Date | 145.22 | 45.00 | 65.44 | 46.71 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 31.89 | 13.58 | 19.11 | 17.58 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 244.87 | 151.35 | 225.29 | 238.85 |
Financial Strength
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 36.51 | 31.27 | 29.07 | 28.48 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 3.93 | 4.62 | 5.27 | 5.82 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.84 | 3.12 | 3.63 | 4.49 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.04 | 0.05 | 0.04 | 0.03 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.35 | 0.27 | 0.22 | 0.20 |