DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10.58 | 5.25 | 13.48 | 20.72 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.52 | 0.77 | 1.99 | 3.20 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.69 | 1.74 | 1.87 | 1.79 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 4.13 | 3.94 | 3.64 | 3.63 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 637.75 | 576.45 | 630.26 | 663.92 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 12.32 | -9.61 | 9.33 | 5.34 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8.35 | 6.79 | 7.72 | 9.03 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.39 | 3.30 | 3.66 | 5.04 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 58.07 | 27.07 | 66.07 | 79.24 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 76.94 | 85.89 | 82.06 | 79.95 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 4.38 | 7.91 | 10.71 | 36.16 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 135.60 | 137.55 | 101.73 | 93.39 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 47.69 | 30.81 | 38.79 | 44.81 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 153.31 | 154.11 | 141.79 | 156.11 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -7.66 | 0.59 | 12.61 | 29.37 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.97 | 1.00 | 1.05 | 1.12 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.23 | 0.24 | 0.42 | 0.58 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.29 | 0.27 | 0.28 | 0.24 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 3.13 | 2.94 | 2.64 | 2.63 |