TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
190,571
|
193,034
|
267,869
|
243,392
|
244,829
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
25,900
|
47,218
|
52,963
|
43,087
|
73,579
|
1. Tiền
|
25,900
|
47,218
|
52,963
|
43,087
|
73,579
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2,167
|
2,252
|
2,336
|
2,447
|
5,540
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
10,578
|
13,292
|
7,648
|
12,493
|
18,487
|
1. Phải thu khách hàng
|
22,175
|
21,579
|
23,228
|
27,989
|
29,994
|
2. Trả trước cho người bán
|
8,070
|
12,091
|
4,710
|
5,136
|
7,160
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
4,572
|
3,829
|
3,457
|
2,882
|
4,647
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-24,238
|
-24,206
|
-23,748
|
-23,514
|
-23,314
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
151,926
|
129,080
|
199,259
|
185,215
|
146,257
|
1. Hàng tồn kho
|
157,102
|
136,858
|
207,387
|
193,912
|
156,054
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-5,176
|
-7,778
|
-8,127
|
-8,697
|
-9,796
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
1,193
|
5,663
|
150
|
966
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
1,193
|
1,011
|
150
|
587
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
4,653
|
0
|
11
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
368
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
159,628
|
133,093
|
109,098
|
88,534
|
92,870
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,173
|
1,092
|
986
|
1,027
|
858
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,173
|
1,092
|
986
|
1,027
|
858
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
148,597
|
122,560
|
99,023
|
78,205
|
82,535
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
110,291
|
93,382
|
77,204
|
62,807
|
57,751
|
- Nguyên giá
|
388,282
|
376,311
|
364,103
|
365,168
|
382,901
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-277,992
|
-282,928
|
-286,900
|
-302,361
|
-325,150
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
38,306
|
29,178
|
0
|
15,398
|
24,784
|
- Nguyên giá
|
46,098
|
45,495
|
0
|
40,725
|
49,020
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7,793
|
-16,317
|
0
|
-25,327
|
-24,236
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
21,820
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
45,793
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
-23,973
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
9,859
|
9,183
|
9,069
|
9,069
|
9,069
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
9,000
|
9,000
|
9,000
|
9,000
|
9,000
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-141
|
-817
|
-931
|
-931
|
-931
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
258
|
20
|
233
|
106
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
258
|
20
|
233
|
106
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
350,198
|
326,127
|
376,967
|
331,926
|
337,700
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
261,950
|
236,237
|
285,592
|
247,737
|
244,851
|
I. Nợ ngắn hạn
|
238,221
|
220,717
|
275,526
|
242,798
|
232,223
|
1. Vay và nợ ngắn
|
140,386
|
140,545
|
178,260
|
178,446
|
141,022
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
72,404
|
52,089
|
72,939
|
43,438
|
59,506
|
4. Người mua trả tiền trước
|
8
|
1,782
|
8
|
8
|
8
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
11,855
|
4,727
|
2,618
|
2,333
|
2,570
|
6. Phải trả người lao động
|
2,694
|
10,622
|
11,711
|
8,620
|
17,758
|
7. Chi phí phải trả
|
6,854
|
4,897
|
3,115
|
2,980
|
4,782
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,949
|
4,067
|
3,976
|
4,148
|
4,308
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
1,488
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
23,730
|
15,521
|
10,066
|
4,938
|
12,628
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
1,043
|
1,042
|
1,041
|
1,037
|
1,032
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
18,840
|
11,950
|
7,129
|
3,342
|
11,597
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
88,248
|
89,890
|
91,375
|
84,189
|
92,848
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
88,248
|
89,890
|
91,375
|
84,189
|
92,848
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
69,898
|
69,898
|
69,898
|
69,898
|
69,898
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
5,681
|
7,560
|
8,957
|
9,870
|
10,431
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
12,669
|
12,432
|
12,521
|
4,421
|
12,520
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
752
|
669
|
1,562
|
0
|
1,710
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
350,198
|
326,127
|
376,967
|
331,926
|
337,700
|