単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 12,786 12,005 12,564 5,148 15,257
2. Điều chỉnh cho các khoản 45,663 39,761 34,907 33,243 30,367
- Khấu hao TSCĐ 26,248 26,275 26,251 22,743 21,698
- Các khoản dự phòng 7,406 3,246 5 335 900
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 46 85 -240 139 53
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,045 -91 -181 -3,843 -119
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 13,008 10,247 9,072 13,869 7,836
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 58,449 51,767 47,471 38,391 45,624
- Tăng, giảm các khoản phải thu 11,842 -2,604 1,557 3,762 -1,306
- Tăng, giảm hàng tồn kho 8,077 20,244 -70,529 13,475 37,859
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -16,770 -15,180 12,887 -32,349 23,901
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,306 -1,451 420 647 -310
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -12,949 -10,167 -8,941 -12,734 -8,631
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -6,628 -4,808 -923 -3,233 -256
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 300 100 0 200 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -601 -1,129 -348 -1,446 -271
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 43,026 36,772 -18,406 6,713 96,610
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -17,434 -1,828 -2,399 -3,874 -14,799
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 6,621 538 102 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -113 -84 -84 -5,540
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 2,504
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 196 94 105 3,629 66
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -10,729 -1,818 -1,840 -143 -17,768
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 506,524 470,756 599,276 526,385 516,261
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -525,575 -470,376 -559,401 -526,197 -553,901
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -5,477 -7,111 -6,980 -6,279 -7,258
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -6,904 -6,904 -6,904 -10,357 -3,452
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -31,432 -13,635 25,991 -16,447 -48,350
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 865 21,319 5,745 -9,876 30,492
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 25,035 25,900 47,218 52,963 43,087
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 25,900 47,218 52,963 43,087 73,579