I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
209
|
2,075
|
-15,553
|
-3,904
|
-12,286
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
7,087
|
7,198
|
10,543
|
8,884
|
2,718
|
- Khấu hao TSCĐ
|
-179
|
0
|
2,741
|
2,616
|
2,716
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
-156
|
0
|
0
|
0
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
0
|
0
|
-5
|
1
|
1
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
7,266
|
7,354
|
7,808
|
6,267
|
0
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
7,296
|
9,273
|
-5,010
|
4,980
|
-9,568
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
8,124
|
8,524
|
-1,532
|
-545
|
16,679
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-12,308
|
-2,304
|
4,679
|
-11,969
|
3,687
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-20
|
9,561
|
11,835
|
13,329
|
1,348
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1,540
|
2,176
|
1,006
|
-3,551
|
-2,723
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-4,890
|
-5,634
|
-7,269
|
-4,540
|
0
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2,598
|
157
|
0
|
0
|
103
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1,194
|
-7,252
|
-3,097
|
-921
|
-345
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-4,051
|
14,501
|
612
|
-3,216
|
9,181
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-11,005
|
-2,920
|
-559
|
-1,279
|
-92
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
340
|
0
|
0
|
550
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
6
|
111
|
0
|
0
|
0
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-10,659
|
-2,809
|
-559
|
-729
|
-92
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
81,363
|
76,512
|
60,831
|
95,464
|
86,124
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-69,736
|
-86,441
|
-63,128
|
-91,533
|
-94,942
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
-463
|
-421
|
-227
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
11,627
|
-9,929
|
-2,760
|
3,509
|
-9,046
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-3,083
|
1,763
|
-2,707
|
-436
|
43
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
5,112
|
2,029
|
3,791
|
1,084
|
648
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2,029
|
3,791
|
1,084
|
648
|
691
|