DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,02 | 2,38 | 6,12 | 5,17 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,88 | 0,15 | 0,47 | 0,40 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 4,73 | 7,87 | 7,40 | 7,38 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,68 | 2,09 | 1,77 | 1,74 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.568,21 | 3.073,84 | 2.539,69 | 2.489,00 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 10,71 | 96,01 | -17,38 | -2,00 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,64 | 3,91 | 5,18 | 5,66 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1,11 | 0,18 | 0,60 | 0,51 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,16 | 99,77 | 100,00 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,98 | 79,44 | 77,50 | 78,60 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 11,00 | 8,82 | 9,95 | 11,41 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 20,35 | 10,13 | 9,97 | 7,25 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 16,44 | 16,50 | 13,14 | 13,15 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 34,55 | 25,56 | 24,58 | 25,37 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 41,76 | 36,42 | 39,26 | 43,73 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,39 | 1,20 | 1,30 | 1,34 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,63 | 0,71 | 0,79 | 0,97 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,55 | 0,45 | 0,50 | 0,49 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,68 | 1,09 | 0,77 | 0,74 |