DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,38 | 6,12 | 5,17 | 5,06 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,15 | 0,47 | 0,40 | 0,40 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 7,87 | 7,40 | 7,38 | 6,47 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,09 | 1,77 | 1,74 | 1,96 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 3.073,84 | 2.539,69 | 2.489,00 | 2.459,13 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 96,01 | -17,38 | -2,00 | -1,20 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3,91 | 5,18 | 5,66 | 6,18 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0,18 | 0,60 | 0,51 | 0,52 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,77 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,44 | 77,50 | 78,60 | 76,77 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 8,82 | 9,95 | 11,41 | 12,19 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 10,13 | 9,97 | 7,22 | 3,88 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 16,50 | 13,14 | 13,10 | 18,27 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 25,56 | 24,58 | 25,37 | 26,84 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 36,42 | 39,26 | 43,73 | 5,55 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,20 | 1,30 | 1,34 | 1,03 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,71 | 0,79 | 0,97 | 0,87 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,45 | 0,50 | 0,49 | 0,52 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,09 | 0,77 | 0,74 | 0,96 |