DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 47.35 | 12.61 | 20.71 | 25.94 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 11.77 | 3.25 | 4.76 | 6.03 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 2.10 | 2.02 | 2.00 | 1.99 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.91 | 1.92 | 2.18 | 2.17 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,242.16 | 966.71 | 1,158.38 | 1,255.45 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 22.81 | -22.17 | 19.83 | 8.38 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 22.18 | 11.48 | 12.01 | 12.84 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 14.96 | 4.46 | 6.18 | 7.71 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98.73 | 92.07 | 96.79 | 98.79 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.70 | 79.19 | 79.59 | 79.08 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 2.37 | 12.73 | 2.76 | 4.80 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 50.99 | 38.03 | 35.53 | 21.31 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 49.24 | 39.03 | 55.40 | 42.81 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 75.57 | 68.36 | 76.28 | 73.39 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -7.64 | -33.45 | -50.12 | -36.98 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.97 | 0.84 | 0.83 | 0.87 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.28 | 0.20 | 0.35 | 0.52 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.56 | 0.62 | 0.58 | 0.60 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.91 | 0.92 | 1.18 | 1.17 |