単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 277,963 257,188 181,051 242,071 250,540
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 54,662 65,377 8,299 94,613 134,453
1. Tiền 34,662 45,377 8,299 54,613 43,409
2. Các khoản tương đương tiền 20,000 20,000 0 40,000 91,044
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 36,532 8,062 33,728 8,764 16,468
1. Phải thu khách hàng 30,242 4,217 29,349 5,232 10,186
2. Trả trước cho người bán 1,415 1,803 2,926 1,222 3,209
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 5,477 2,644 2,056 2,912 3,073
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -602 -602 -602 -602 0
IV. Tổng hàng tồn kho 122,116 109,594 87,688 97,751 62,860
1. Hàng tồn kho 123,591 135,032 89,163 99,226 64,334
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,475 -25,437 -1,475 -1,475 -1,475
V. Tài sản ngắn hạn khác 64,654 74,155 51,336 40,942 36,760
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 61,007 71,990 40,428 39,713 36,760
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,639 0 0 341 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 8 2,165 10,907 887 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 313,207 333,818 297,233 337,516 357,592
I. Các khoản phải thu dài hạn 7,565 8,333 9,117 9,800 10,742
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 7,565 8,333 9,117 9,800 10,742
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 181,963 235,043 215,556 187,488 230,952
1. Tài sản cố định hữu hình 181,963 235,043 215,556 187,488 230,952
- Nguyên giá 880,264 971,654 983,347 993,376 1,072,194
- Giá trị hao mòn lũy kế -698,301 -736,611 -767,791 -805,888 -841,242
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 629 629 629 629 629
- Giá trị hao mòn lũy kế -629 -629 -629 -629 -629
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,020 1,020 1,020 1,020 1,020
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,020 -1,020 -1,020 -1,020 -1,020
V. Tổng tài sản dài hạn khác 104,588 68,796 61,672 94,202 100,510
1. Chi phí trả trước dài hạn 104,434 68,796 61,672 94,202 100,510
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 154 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 591,171 591,006 478,284 579,587 608,132
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 319,751 282,120 229,272 313,161 337,546
I. Nợ ngắn hạn 305,067 264,829 214,498 292,191 281,870
1. Vay và nợ ngắn 30,719 7,744 20,124 12,060 35,827
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 128,072 130,409 91,507 154,697 128,250
4. Người mua trả tiền trước 2,258 12,477 3,459 1,431 4,286
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 51,512 26,666 13,890 18,547 31,647
6. Phải trả người lao động 46,502 58,891 57,185 46,098 50,558
7. Chi phí phải trả 878 2,995 2,960 6,941 1,702
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 40,194 23,907 20,546 51,991 28,660
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,515 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 14,684 17,292 14,774 20,970 55,676
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 7,430 10,000 7,273 13,571 47,585
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 7,254 7,292 7,501 7,399 8,091
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 271,420 308,886 249,012 266,426 270,586
I. Vốn chủ sở hữu 271,420 308,886 249,012 266,426 270,586
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 180,000 180,000 180,000 180,000 180,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 91,420 128,886 69,012 86,426 90,586
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,419 1,740 4,827 427 939
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 591,171 591,006 478,284 579,587 608,132