単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 236,063 200,388 238,470 272,111 250,540
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 94,613 54,571 123,830 123,446 134,453
1. Tiền 54,613 34,526 63,451 37,888 43,409
2. Các khoản tương đương tiền 40,000 20,044 60,379 85,558 91,044
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 9,134 15,766 12,433 11,894 16,468
1. Phải thu khách hàng 5,232 9,294 6,165 7,473 10,186
2. Trả trước cho người bán 1,602 3,439 4,232 1,171 3,209
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,902 3,635 2,638 3,250 3,073
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -602 -602 -602 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 98,404 119,955 95,439 124,890 62,860
1. Hàng tồn kho 99,878 121,429 96,914 129,237 64,334
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,475 -1,475 -1,475 -4,347 -1,475
V. Tài sản ngắn hạn khác 33,912 10,097 6,768 11,881 36,760
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 32,942 10,071 6,761 11,855 36,760
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 82 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 887 26 6 26 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 324,552 324,543 331,814 336,080 357,592
I. Các khoản phải thu dài hạn 9,800 10,742 10,742 10,742 10,742
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 9,800 10,742 10,742 10,742 10,742
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 185,639 184,253 180,287 191,900 230,952
1. Tài sản cố định hữu hình 185,639 184,253 180,287 191,900 230,952
- Nguyên giá 991,350 1,000,206 1,006,488 1,027,635 1,072,194
- Giá trị hao mòn lũy kế -805,711 -815,953 -826,201 -835,735 -841,242
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 629 629 629 629 629
- Giá trị hao mòn lũy kế -629 -629 -629 -629 -629
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,020 1,020 1,020 0 1,020
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,020 -1,020 -1,020 0 -1,020
V. Tổng tài sản dài hạn khác 86,608 87,662 82,631 81,485 100,510
1. Chi phí trả trước dài hạn 86,608 87,662 82,631 81,485 100,510
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 560,614 524,931 570,283 608,191 608,132
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 309,244 247,873 339,779 361,152 337,546
I. Nợ ngắn hạn 288,274 226,095 314,707 333,359 281,870
1. Vay và nợ ngắn 12,060 8,785 9,735 7,220 35,827
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 151,514 112,469 93,401 114,400 128,250
4. Người mua trả tiền trước 1,431 1,181 2,441 16,666 4,286
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 14,506 17,393 44,942 43,917 31,647
6. Phải trả người lao động 49,574 53,396 57,417 75,486 50,558
7. Chi phí phải trả 6,774 9,359 4,454 4,700 1,702
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 52,023 23,002 71,811 47,980 28,660
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 16,425 16,500 0
II. Nợ dài hạn 20,970 21,777 25,072 27,792 55,676
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 13,571 13,571 16,981 19,701 47,585
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 7,399 8,206 8,091 8,091 8,091
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 251,371 277,058 230,505 247,039 270,586
I. Vốn chủ sở hữu 251,371 277,058 230,505 247,039 270,586
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 180,000 180,000 180,000 180,000 180,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 71,371 97,058 50,505 67,039 90,586
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 391 511 14,083 6,490 939
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 560,614 524,931 570,283 608,191 608,132