単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 310,799 299,054 261,797 383,804 330,151
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 310,799 299,054 261,797 383,804 330,151
Giá vốn hàng bán 279,071 255,393 228,632 331,171 278,971
Lợi nhuận gộp 31,728 43,661 33,165 52,633 51,180
Doanh thu hoạt động tài chính 153 429 469 734 439
Chi phí tài chính 457 256 135 487 1,323
Trong đó: Chi phí lãi vay 433 142 112 487 1,323
Chi phí bán hàng 1,693 765 681 757 828
Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,495 13,259 12,007 22,390 14,206
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 16,236 29,809 20,811 29,734 35,261
Thu nhập khác 45 891 60 1,256 88
Chi phí khác 25 2,391 154 524 283
Lợi nhuận khác 21 -1,500 -94 732 -195
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 16,257 28,309 20,718 30,466 35,066
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,279 5,906 4,183 6,631 7,089
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 3,279 5,906 4,183 6,631 7,089
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 12,978 22,402 16,534 23,835 27,978
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 12,978 22,402 16,534 23,835 27,978
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)