単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 261,797 383,804 330,151 390,517 443,312
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 261,797 383,804 330,151 390,517 443,312
Giá vốn hàng bán 228,632 331,171 278,971 306,813 337,431
Lợi nhuận gộp 33,165 52,633 51,180 83,704 105,881
Doanh thu hoạt động tài chính 469 734 439 318 1,686
Chi phí tài chính 135 487 1,323 1,136 1,107
Trong đó: Chi phí lãi vay 112 487 1,323 1,072 1,107
Chi phí bán hàng 681 757 828 820 764
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,007 22,390 14,206 15,240 21,825
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 20,811 29,734 35,261 66,826 83,871
Thu nhập khác 60 1,256 88 632 65
Chi phí khác 154 524 283 54 33
Lợi nhuận khác -94 732 -195 579 33
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 20,718 30,466 35,066 67,405 83,903
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,183 6,631 7,089 13,531 16,876
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 4,183 6,631 7,089 13,531 16,876
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 16,534 23,835 27,978 53,874 67,027
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 16,534 23,835 27,978 53,874 67,027
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)