|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
261,797
|
383,804
|
330,151
|
390,517
|
443,312
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
261,797
|
383,804
|
330,151
|
390,517
|
443,312
|
|
Giá vốn hàng bán
|
228,632
|
331,171
|
278,971
|
306,813
|
337,431
|
|
Lợi nhuận gộp
|
33,165
|
52,633
|
51,180
|
83,704
|
105,881
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
469
|
734
|
439
|
318
|
1,686
|
|
Chi phí tài chính
|
135
|
487
|
1,323
|
1,136
|
1,107
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
112
|
487
|
1,323
|
1,072
|
1,107
|
|
Chi phí bán hàng
|
681
|
757
|
828
|
820
|
764
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,007
|
22,390
|
14,206
|
15,240
|
21,825
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
20,811
|
29,734
|
35,261
|
66,826
|
83,871
|
|
Thu nhập khác
|
60
|
1,256
|
88
|
632
|
65
|
|
Chi phí khác
|
154
|
524
|
283
|
54
|
33
|
|
Lợi nhuận khác
|
-94
|
732
|
-195
|
579
|
33
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
20,718
|
30,466
|
35,066
|
67,405
|
83,903
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,183
|
6,631
|
7,089
|
13,531
|
16,876
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
4,183
|
6,631
|
7,089
|
13,531
|
16,876
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
16,534
|
23,835
|
27,978
|
53,874
|
67,027
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
16,534
|
23,835
|
27,978
|
53,874
|
67,027
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|