|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
343,123
|
310,799
|
299,054
|
261,797
|
383,804
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
343,123
|
310,799
|
299,054
|
261,797
|
383,804
|
|
Giá vốn hàng bán
|
297,492
|
279,071
|
255,393
|
228,632
|
331,171
|
|
Lợi nhuận gộp
|
45,631
|
31,728
|
43,661
|
33,165
|
52,633
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
250
|
153
|
429
|
469
|
734
|
|
Chi phí tài chính
|
370
|
457
|
256
|
135
|
487
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
269
|
433
|
142
|
112
|
487
|
|
Chi phí bán hàng
|
603
|
1,693
|
765
|
681
|
757
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
24,626
|
13,495
|
13,259
|
12,007
|
22,390
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
20,283
|
16,236
|
29,809
|
20,811
|
29,734
|
|
Thu nhập khác
|
344
|
45
|
891
|
60
|
1,256
|
|
Chi phí khác
|
245
|
25
|
2,391
|
154
|
524
|
|
Lợi nhuận khác
|
99
|
21
|
-1,500
|
-94
|
732
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
20,382
|
16,257
|
28,309
|
20,718
|
30,466
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,311
|
3,279
|
5,906
|
4,183
|
6,631
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
4,311
|
3,279
|
5,906
|
4,183
|
6,631
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
16,072
|
12,978
|
22,402
|
16,534
|
23,835
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
16,072
|
12,978
|
22,402
|
16,534
|
23,835
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|