DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6.69 | 8.81 | 9.95 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6.32 | 6.21 | 8.47 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.43 | 0.63 | 0.51 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.46 | 2.25 | 2.29 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 261.80 | 383.80 | 330.15 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -12.46 | 46.60 | -13.98 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12.67 | 13.71 | 15.50 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7.96 | 8.06 | 11.02 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.46 | 98.43 | 96.36 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.81 | 78.23 | 79.79 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 4.15 | 3.92 | 4.43 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 54.02 | 18.38 | 49.89 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 47.82 | 36.63 | 41.20 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 94.85 | 59.57 | 82.33 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -61.25 | -31.33 | -12.83 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.82 | 0.89 | 0.96 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.41 | 0.54 | 0.49 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.55 | 0.59 | 0.54 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.46 | 1.25 | 1.29 |