DUPONT
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12.76 | 2.47 | 6.39 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9.96 | 2.15 | 4.68 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.52 | 0.50 | 0.61 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.49 | 2.29 | 2.23 |
管理有効性
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 292.86 | 270.45 | 343.12 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 16.34 | -7.65 | 26.87 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17.61 | 7.91 | 13.30 |
Tỷ lệ EBIT | % | 12.70 | 2.92 | 6.02 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98.03 | 92.68 | 98.70 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.01 | 79.55 | 78.85 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 6.71 | 16.16 | 2.43 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 62.85 | 64.62 | 31.64 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 30.86 | 36.15 | 48.00 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 87.47 | 87.65 | 62.78 |
金融銀行ニュース
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | -45.94 | -26.33 | -52.21 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.86 | 0.91 | 0.82 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.33 | 0.29 | 0.36 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.51 | 0.52 | 0.58 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.49 | 1.29 | 1.23 |