DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9.72 | 6.69 | 8.81 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7.49 | 6.32 | 6.21 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.52 | 0.43 | 0.63 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.47 | 2.46 | 2.25 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 299.05 | 261.80 | 383.80 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -3.78 | -12.46 | 46.60 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14.60 | 12.67 | 13.71 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 9.51 | 7.96 | 8.06 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.50 | 99.46 | 98.43 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.14 | 79.81 | 78.23 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 3.79 | 4.15 | 3.92 |
| Thời gian tồn kho | Date | 36.06 | 54.02 | 18.38 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 34.75 | 47.82 | 36.63 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 72.76 | 94.85 | 59.57 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -76.24 | -61.25 | -31.33 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.76 | 0.82 | 0.89 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.43 | 0.41 | 0.54 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.58 | 0.55 | 0.59 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.47 | 1.46 | 1.25 |