DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 33,67 | 27,43 | 22,50 | 18,62 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 54,44 | 52,24 | 46,49 | 42,75 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,47 | 0,40 | 0,38 | 0,34 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,33 | 1,32 | 1,28 | 1,30 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.070,40 | 853,97 | 763,63 | 753,35 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 43,04 | -20,22 | -10,58 | -1,35 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 69,08 | 62,97 | 57,54 | 53,33 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 69,80 | 66,81 | 58,93 | 53,76 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95,28 | 93,83 | 94,54 | 95,18 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81,85 | 83,32 | 83,46 | 83,56 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 113,05 | 294,37 | 181,18 | 125,19 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 2,92 | 0,84 | 0,63 | 0,99 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 43,63 | 33,05 | 39,30 | 145,37 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 381,08 | 434,09 | 451,14 | 576,46 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 891,79 | 789,74 | 738,94 | 861,36 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,95 | 4,50 | 4,61 | 3,62 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 4,93 | 4,49 | 4,60 | 3,61 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,51 | 0,53 | 0,53 | 0,47 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,35 | 0,34 | 0,31 | 0,32 |