DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -4,74 | 1,02 | 1,06 | 1,20 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -0,42 | 0,13 | 0,14 | 0,21 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 5,45 | 3,54 | 2,88 | 2,60 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,05 | 2,27 | 2,66 | 2,17 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.992,46 | 1.447,64 | 1.391,43 | 1.902,88 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 0,73 | -27,34 | -3,88 | 36,76 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2,89 | 4,33 | 4,19 | 3,73 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0,27 | 1,19 | 1,10 | 0,91 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -158,17 | 16,75 | 19,37 | 34,03 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 63,58 | 65,50 | 68,28 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 13,22 | 24,52 | 51,72 | 26,84 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 28,59 | 44,80 | 37,95 | 51,59 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 5,67 | 15,89 | 8,87 | 10,93 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 46,23 | 78,87 | 103,69 | 125,16 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 66,50 | 84,36 | 93,21 | 257,58 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,36 | 1,37 | 1,31 | 1,65 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,46 | 0,49 | 0,69 | 0,85 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,31 | 0,23 | 0,18 | 0,11 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,05 | 1,27 | 1,66 | 1,17 |