DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -5,89 | 9,06 | 65,20 | 15,12 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -0,34 | 0,25 | 2,01 | 1,33 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,82 | 2,78 | 5,67 | 2,56 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 9,53 | 12,94 | 5,71 | 4,45 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 624,44 | 1.107,89 | 2.555,80 | 1.059,23 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -59,77 | 77,42 | 130,69 | -58,56 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2,90 | 1,67 | 2,77 | 3,42 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0,96 | 0,36 | 1,91 | 2,03 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -30,05 | 85,45 | 121,44 | 86,66 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 117,55 | 82,30 | 86,86 | 75,33 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1,00 | 15,14 | 1,95 | 3,17 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 36,24 | 35,65 | 27,81 | 62,21 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 36,43 | 30,70 | 7,11 | 64,30 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 51,10 | 53,89 | 31,62 | 67,75 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -151,16 | -146,50 | -113,49 | -88,77 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,37 | 0,53 | 0,66 | 0,69 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,11 | 0,18 | 0,05 | 0,05 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,75 | 0,59 | 0,51 | 0,52 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 8,53 | 11,94 | 4,71 | 3,45 |