DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 98,00 | -5,89 | 9,06 | 65,20 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,26 | -0,34 | 0,25 | 2,01 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 4,09 | 1,82 | 2,78 | 5,67 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 10,61 | 9,53 | 12,94 | 5,71 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.552,22 | 624,44 | 1.107,89 | 2.555,80 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 76,87 | -59,77 | 77,42 | 130,69 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3,09 | 2,90 | 1,67 | 2,77 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2,26 | 0,96 | 0,36 | 1,91 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,98 | -30,05 | 85,45 | 121,44 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 117,55 | 82,30 | 86,86 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 2,12 | 1,00 | 15,14 | 1,95 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 17,43 | 36,24 | 35,65 | 28,10 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 22,07 | 36,43 | 30,70 | 7,19 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 26,61 | 51,10 | 53,89 | 31,62 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -160,76 | -151,16 | -146,50 | -113,49 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,41 | 0,37 | 0,53 | 0,66 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,15 | 0,11 | 0,18 | 0,05 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,70 | 0,75 | 0,59 | 0,51 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 9,61 | 8,53 | 11,94 | 4,71 |