TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
106,113
|
113,144
|
87,417
|
163,572
|
221,391
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
11,394
|
31,557
|
23,976
|
8,713
|
4,221
|
1. Tiền
|
8,731
|
24,640
|
1,784
|
8,713
|
4,221
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
2,664
|
6,917
|
22,192
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
22,202
|
9,007
|
1,703
|
45,950
|
13,676
|
1. Phải thu khách hàng
|
10,358
|
2,900
|
386
|
38,674
|
4,898
|
2. Trả trước cho người bán
|
3,529
|
3,546
|
271
|
1,749
|
3,276
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
8,316
|
2,561
|
1,046
|
5,527
|
5,502
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
70,536
|
71,815
|
60,196
|
106,390
|
189,367
|
1. Hàng tồn kho
|
70,536
|
71,815
|
60,196
|
106,390
|
189,367
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,981
|
765
|
1,543
|
2,519
|
14,127
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
498
|
746
|
520
|
1,195
|
1,111
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,428
|
18
|
236
|
1,324
|
13,016
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
55
|
0
|
788
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
292,148
|
266,469
|
256,028
|
235,151
|
229,171
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
270,358
|
246,769
|
221,694
|
198,873
|
175,483
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
270,358
|
246,769
|
221,694
|
198,873
|
175,483
|
- Nguyên giá
|
541,369
|
543,377
|
543,530
|
545,624
|
547,207
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-271,012
|
-296,608
|
-321,836
|
-346,751
|
-371,724
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
21,791
|
19,700
|
34,333
|
35,752
|
48,409
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
21,791
|
19,700
|
34,333
|
35,752
|
48,409
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
398,261
|
379,613
|
343,445
|
398,723
|
450,563
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
394,389
|
343,834
|
307,408
|
367,902
|
371,716
|
I. Nợ ngắn hạn
|
314,659
|
273,903
|
238,577
|
310,071
|
334,886
|
1. Vay và nợ ngắn
|
89,310
|
68,554
|
63,817
|
50,121
|
16,201
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
113,643
|
90,970
|
60,522
|
91,617
|
48,434
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,694
|
132
|
234
|
48,204
|
144,193
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
0
|
4,351
|
0
|
83
|
11,523
|
6. Phải trả người lao động
|
2,735
|
5,780
|
1,165
|
724
|
8,011
|
7. Chi phí phải trả
|
22,360
|
16,455
|
21,530
|
1,556
|
1,678
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
82,808
|
87,552
|
91,200
|
117,657
|
104,736
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
79,730
|
69,930
|
68,830
|
57,830
|
36,830
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
79,730
|
69,930
|
68,830
|
57,830
|
36,830
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3,872
|
35,779
|
36,037
|
30,821
|
78,846
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3,872
|
35,779
|
36,037
|
30,821
|
78,846
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
770
|
770
|
764
|
764
|
764
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-196,898
|
-164,990
|
-164,728
|
-169,944
|
-121,918
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
109
|
109
|
109
|
109
|
109
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
398,261
|
379,613
|
343,445
|
398,723
|
450,563
|