|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
221,391
|
228,948
|
92,475
|
82,588
|
203,479
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4,221
|
5,168
|
5,778
|
9,916
|
4,513
|
|
1. Tiền
|
4,221
|
5,168
|
5,778
|
9,916
|
4,513
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
13,676
|
34,608
|
21,382
|
17,920
|
16,077
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
4,898
|
20,592
|
3,159
|
3,221
|
989
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3,276
|
6,614
|
12,768
|
9,158
|
9,189
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
5,502
|
7,401
|
5,454
|
5,541
|
5,899
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
189,367
|
179,757
|
64,469
|
53,483
|
170,052
|
|
1. Hàng tồn kho
|
189,367
|
179,757
|
64,469
|
53,483
|
170,052
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
14,127
|
9,414
|
846
|
1,269
|
12,838
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,111
|
1,155
|
846
|
1,104
|
1,078
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
13,016
|
8,259
|
0
|
166
|
11,760
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
229,171
|
217,459
|
211,712
|
205,422
|
209,629
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
175,483
|
168,702
|
161,618
|
155,428
|
154,787
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
175,483
|
168,702
|
161,618
|
155,428
|
154,787
|
|
- Nguyên giá
|
547,207
|
551,811
|
551,811
|
551,811
|
551,811
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-371,724
|
-383,109
|
-390,193
|
-396,383
|
-397,024
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
48,409
|
47,901
|
49,238
|
49,139
|
53,986
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
48,409
|
47,901
|
49,238
|
49,139
|
53,986
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
450,563
|
446,406
|
304,186
|
288,010
|
413,108
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
372,186
|
358,800
|
213,478
|
196,316
|
320,220
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
335,355
|
323,970
|
178,647
|
161,486
|
285,389
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
16,201
|
105,024
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
48,434
|
187,048
|
40,066
|
47,005
|
175,754
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
144,193
|
6,956
|
17,303
|
1,690
|
618
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
11,527
|
9,424
|
11,495
|
5,778
|
4,010
|
|
6. Phải trả người lao động
|
8,011
|
3,214
|
2,407
|
888
|
1,378
|
|
7. Chi phí phải trả
|
1,678
|
2,994
|
1,929
|
415
|
261
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
105,202
|
0
|
105,338
|
105,600
|
103,259
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
9,200
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
36,830
|
34,830
|
34,830
|
34,830
|
34,830
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
36,830
|
34,830
|
34,830
|
34,830
|
34,830
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
78,377
|
87,606
|
90,709
|
91,694
|
92,888
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
78,377
|
87,606
|
90,709
|
91,694
|
92,888
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
764
|
764
|
764
|
764
|
764
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-122,387
|
-113,158
|
-110,055
|
-109,070
|
-107,876
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
109
|
109
|
109
|
109
|
109
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
450,563
|
446,406
|
304,186
|
288,010
|
413,108
|